Eo biển Hormuz, một trong những tuyến đường vận chuyển dầu mỏ quan trọng nhất thế giới, luôn tiềm ẩn rủi ro địa chính trị. Nếu tuyến đường huyết mạch này bị đóng cửa vĩnh viễn, liệu Việt Nam có những lựa chọn nào để đảm bảo nguồn cung dầu thô từ Trung Đông?
Đây không chỉ là một câu hỏi về khả năng tiếp cận, mà còn là thách thức lớn đối với an ninh năng lượng quốc gia. Việt Nam đang làm gì để đối phó với kịch bản này và giảm thiểu sự phụ thuộc vào một khu vực địa lý nhạy cảm?
Bài viết này sẽ đi sâu phân tích các chiến lược của Việt Nam, từ việc tận dụng các tuyến đường thay thế đến đa dạng hóa nguồn cung và tinh chỉnh công nghệ lọc dầu, nhằm ổn định thị trường xăng dầu trong nước.
Tuyến đường thay thế: Đường ống dầu Đông Tây của Saudi Aramco
Eo biển Hormuz không phải là tuyến đường duy nhất cho dầu từ Trung Đông đến châu Á. Từ năm 1979, Saudi Aramco – một trong những công ty xuất khẩu dầu lớn nhất thế giới với doanh thu và lợi nhuận hàng năm hơn 500 tỷ đô la – đã xây dựng một đường ống dẫn dầu mang tên Đường ống dầu Đông Tây (East-West Pipeline). Đường ống này nối các mỏ dầu Trung Đông với Biển Đỏ, từ đó dầu có thể được vận chuyển đến các thị trường khác, đặc biệt là châu Âu.
Thông thường, dầu từ Trung Đông đi qua Hormuz chủ yếu hướng đến châu Á, trong khi đường ống Đông Tây phục vụ thị trường châu Âu. Tuy nhiên, khi căng thẳng leo thang tại Hormuz, công suất của đường ống Đông Tây đã được đẩy mạnh. Trước các sự kiện địa chính trị gần đây, sản lượng dầu hàng ngày thông qua đường ống này chỉ khoảng 2 triệu thùng. Nhưng khi rủi ro đóng cửa Hormuz tăng lên, sản lượng đã tăng vọt, đạt ngưỡng trần về sức chứa là khoảng 7 triệu thùng dầu mỗi ngày. Hiện tại, nhiều tàu dầu trên toàn thế giới đang tập trung gần Biển Đỏ để chờ lấy dầu từ khu vực này.
Vậy Việt Nam có thể hưởng lợi từ tuyến đường này không? Câu trả lời là có, nếu Việt Nam đàm phán thành công. Trước khi căng thẳng xảy ra, khoảng 20 triệu thùng dầu đi qua Eo biển Hormuz mỗi ngày, trong đó sản lượng đến Việt Nam chiếm khoảng 1% tổng lượng này, tương đương 250.000 thùng/ngày.
Ả-rập Saudi cho biết trong 7 triệu thùng dầu vận chuyển qua đường ống Đông Tây, họ sẽ dành 2 triệu thùng cho các cơ sở lọc dầu nội địa, còn 5 triệu thùng còn lại có thể xuất khẩu. Nếu tỷ lệ 1% vẫn được duy trì cho Việt Nam từ lượng dầu xuất khẩu qua Biển Đỏ, thì Việt Nam có thể tiếp cận được 50.000 thùng dầu mỗi ngày.
Thách thức lớn: 20% nhu cầu và vấn đề tinh chế dầu
Con số 50.000 thùng dầu mỗi ngày có ý nghĩa như thế nào đối với Việt Nam? Thực tế, lượng dầu này chỉ chiếm khoảng 20% tổng nhu cầu của Việt Nam. Điều này đặt ra một thách thức lớn, không chỉ về số lượng mà còn về loại dầu.
Hai nhà máy lọc dầu lớn của Việt Nam là Dung Quất và Nghi Sơn được xây dựng để tinh chế các loại dầu thô đặc trưng từ Trung Đông. Nếu chỉ có 20% sản lượng đến từ Trung Đông, các nhà máy này sẽ gặp khó khăn lớn trong việc vận hành nếu không nhập được đúng loại dầu phù hợp. Việc không có đủ nguyên liệu đúng chủng loại có thể khiến các nhà máy không thể tinh chế hiệu quả, ảnh hưởng trực tiếp đến nguồn cung xăng và dầu diesel trong nước.
Chiến lược đa dạng hóa nguồn cung và tinh chỉnh nhà máy lọc dầu
Để đối phó với tình hình này, Việt Nam đã và đang triển khai các chiến lược đa dạng hóa nguồn cung. Theo một bài phỏng vấn gần đây, giám đốc nhà máy lọc dầu Dung Quất cho biết Việt Nam đã bắt đầu ký kết các hợp đồng tương lai để mua 3 triệu thùng dầu từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm:
- Libya
- Argentina
- Mỹ (với dầu WTI)
- Nigeria
Điều này cho thấy Việt Nam không còn phụ thuộc vào một khu vực địa lý duy nhất mà đang xây dựng cơ chế để mua dầu từ nhiều quốc gia. Song song với việc đa dạng hóa nguồn cung, Việt Nam cũng đang nỗ lực tinh chỉnh các nhà máy lọc dầu như Dung Quất để có thể xử lý được nhiều loại dầu thô khác nhau.
Hai nhà máy lọc dầu Nghi Sơn và Dung Quất hiện đang sản xuất chủ yếu dầu thành phẩm là diesel và gasoline (xăng). Với việc 20% lượng sản lượng có thể được đáp ứng bằng dầu từ tuyến Đông Tây và các nguồn cung đa dạng khác, cùng với việc tinh chỉnh công nghệ lọc dầu, tình trạng xăng dầu của Việt Nam được kỳ vọng sẽ cải thiện trong những tháng tới. Các phương pháp thay thế này sẽ giúp Việt Nam giảm sự phụ thuộc vào Eo biển Hormuz và các yếu tố địa chính trị bất ổn.
Kết Luận
Việc Eo biển Hormuz tiềm ẩn nguy cơ bị đóng cửa đã thúc đẩy Việt Nam phải chủ động tìm kiếm các giải pháp đảm bảo an ninh năng lượng. Các chiến lược bao gồm tận dụng tuyến đường thay thế qua Biển Đỏ, đa dạng hóa nguồn cung dầu thô từ nhiều quốc gia, và tinh chỉnh công nghệ tại các nhà máy lọc dầu trong nước. Những nỗ lực này không chỉ giúp Việt Nam giảm thiểu rủi ro từ các yếu tố địa chính trị mà còn hướng tới một thị trường xăng dầu ổn định hơn.
Giá xăng dầu trong nước gần đây biến động mạnh, lên xuống như giá chứng khoán, khiến người dân không khỏi lo ngại. Liệu những chiến lược đa dạng hóa nguồn cung và tinh chỉnh nhà máy lọc dầu của Việt Nam có đủ để ổn định thị trường và giảm bớt sự phụ thuộc vào các biến động toàn cầu?
Bạn có lo ngại về giá xăng dầu Việt Nam hay không? Bạn nghĩ sao về các chiến lược đa dạng hóa nguồn dầu của Việt Nam hiện nay? Hãy chia sẻ ý kiến của bạn tại cộng đồng Stag trên Facebook: Stag - Giáo dục tài chính và đầu tư bền vững
Muốn nâng cao kỹ năng tài chính và đầu tư? Stag cung cấp các khóa học phân tích báo cáo tài chính và đầu tư quỹ mở/ETF — được truyền tải đơn giản, dễ hiểu, không cần nền tảng tài chính chuyên sâu.