Người dân Việt Nam đang gửi một số tiền kỷ lục vào hệ thống ngân hàng, vượt mốc 10.5 triệu tỷ đồng. Con số này tương đương khoảng 400 tỷ USD, chiếm gần 80% GDP của cả nước.
Điều đáng nói là dòng tiền này tiếp tục tăng mạnh, với 3 triệu tỷ đồng được gửi thêm chỉ trong 12 tháng gần đây, bất chấp tỷ lệ lạm phát đang ở mức 5.6%. Điều này tạo ra một nghịch lý: lợi suất thực tế từ tiền gửi ngân hàng chỉ còn khoảng 2-3% mỗi năm sau khi trừ đi lạm phát.
Vậy tại sao người dân Việt Nam vẫn ưu tiên lựa chọn kênh gửi tiết kiệm an toàn, thay vì tìm kiếm các kênh đầu tư có khả năng sinh lời cao hơn để bảo toàn giá trị tài sản trước lạm phát?
Tiền gửi ngân hàng đạt kỷ lục: Lợi suất thực tế "teo tóp"
Hiện tại, hơn 10.5 triệu tỷ đồng (tương đương 400 tỷ USD) đang nằm trong hệ thống ngân hàng Việt Nam. Chỉ trong 12 tháng gần đây, con số này đã tăng thêm 3 triệu tỷ đồng (khoảng 114 tỷ USD). Đây là một lượng tiền khổng lồ, gần bằng 80% GDP của Việt Nam.
Trong bối cảnh lạm phát đang ở mức 5.6%, việc giữ tiền mặt hoặc gửi tiết kiệm ngân hàng với lãi suất khoảng 8% (đối với các khoản gửi lớn hoặc thỏa thuận) đồng nghĩa với việc lợi suất thực tế mà nhà đầu tư nhận được chỉ khoảng 2-3% mỗi năm.
Với lạm phát 5.6%, lợi suất thực tế từ tiền gửi ngân hàng chỉ còn khoảng 2-3% mỗi năm.
Theo logic thông thường, khi lạm phát tăng cao, nhà đầu tư thường tìm cách chuyển tiền sang các tài sản có khả năng chống lại sự mất giá của đồng tiền, ví dụ như bất động sản (thường tăng 10-15% mỗi năm). Với lợi suất 2-3% từ tiền gửi ngân hàng, việc tích lũy tài sản lớn như mua nhà trở nên cực kỳ khó khăn. Để bảo toàn và gia tăng giá trị tài sản, các khoản đầu tư cần đạt tỷ suất lợi nhuận trên 10-12% để vượt qua lạm phát.
Những rào cản khiến người dân "ngại" đầu tư
Vậy đâu là lý do khiến người dân Việt Nam vẫn chấp nhận mức lợi suất thấp từ tiền gửi ngân hàng thay vì mạo hiểm vào các kênh đầu tư khác?
Vàng và Bất động sản: Kênh đầu tư truyền thống gặp khó
Trước đây, vàng và bất động sản là hai kênh đầu tư được ưa chuộng nhờ khả năng sinh lời cao. Tuy nhiên, hiện tại cả hai kênh này đều đang đối mặt với nhiều thách thức:
- Vàng — Chính phủ đang siết chặt quản lý, không khuyến khích đầu tư vào vàng. Giá vàng đã tăng cao và đang có dấu hiệu điều chỉnh giảm dần.
- Bất động sản — Giá trị bất động sản neo ở mức cao. Chính phủ đã ban hành nhiều cơ chế nhằm chống đầu cơ và hạn chế ngân hàng cho vay quá nhiều vào lĩnh vực này. Điều này khiến thị trường bất động sản đang trong giai đoạn thoái trào. Ngay cả các tập đoàn lớn như VIC (Vingroup) và VHM (Vinhomes) cũng đã thông báo không mở rộng thêm quỹ đất mà chỉ tập trung vào các dự án hiện có.
Thị trường chứng khoán: Nỗi lo về kiến thức và rủi ro
Khi vàng và bất động sản không còn là lựa chọn hấp dẫn, thị trường chứng khoán trở thành một kênh tiềm năng. Tuy nhiên, nhiều nhà đầu tư vẫn còn e ngại:
- Thiếu kiến thức — Không phải ai cũng có đủ kiến thức và kinh nghiệm để đầu tư lâu dài vào thị trường chứng khoán một cách hiệu quả.
- Rủi ro và lùm xùm — Trong những năm gần đây, thị trường chứng khoán Việt Nam đã chứng kiến nhiều vụ việc gây lùm xùm, khiến không ít nhà đầu tư mất tiền do thiếu thông tin và kinh nghiệm. Điều này tạo ra tâm lý lo sợ và thiếu niềm tin.
Những yếu tố trên đã đẩy phần lớn dòng tiền nhàn rỗi vào hệ thống ngân hàng, nơi được xem là an toàn hơn, dù lợi suất thực tế không cao.
So sánh lợi suất: Ngân hàng vs. Chứng khoán
Mặc dù tiền gửi ngân hàng mang lại sự an toàn, nhưng nếu nhìn vào bức tranh lợi suất dài hạn, thị trường chứng khoán lại cho thấy tiềm năng vượt trội.
Lợi suất tiền gửi ngân hàng
Các ngân hàng lớn hiện nay có lãi suất huy động khoảng 6%. Với các hình thức tiết kiệm thỏa thuận cho số tiền lớn, lãi suất có thể lên tới 8-9%. Tuy nhiên, sau khi trừ đi lạm phát 5.6%, lợi suất thực tế mà người gửi tiền nhận được chỉ khoảng 2-3% mỗi năm.
Lợi suất thị trường chứng khoán (VN-Index)
Nếu nhìn vào hiệu suất của VN-Index trong các giai đoạn khác nhau:
Rõ ràng, trong dài hạn (10 năm) và đặc biệt là giai đoạn phục hồi sau Covid-19 (3 năm), VN-Index đã mang lại tỷ suất lợi nhuận cao hơn đáng kể so với lạm phát và tiền gửi ngân hàng.
Lợi suất từ các quỹ đầu tư (ETF)
Đối với những nhà đầu tư lo lắng về kiến thức và kinh nghiệm, việc đầu tư thông qua các công ty quản lý quỹ hoặc các quỹ ETF là một lựa chọn hiệu quả. Đây là hình thức được nhiều nhà đầu tư nước ngoài ưa chuộng.
Ví dụ, một trong những quỹ uy tín như quỹ của công ty quản lý quỹ Dragon Capital đã cho thấy hiệu suất ấn tượng:
Ngay cả khi tính cả giai đoạn Covid-19, quỹ này vẫn đạt lợi suất 8.5% trong 5 năm và 20% trong 3 năm gần đây, vượt xa mức lợi suất từ tiền gửi tiết kiệm.
Việt Nam và thế giới: Sự khác biệt trong phân bổ vốn
Sự phân bổ dòng tiền của người dân Việt Nam hiện nay đang tạo ra một nghịch lý lớn so với các thị trường phát triển.
Tại Mỹ, một thị trường chứng khoán minh bạch và phát triển, tỷ lệ tiền gửi tiết kiệm của người dân vào ngân hàng chỉ tương đương khoảng 30% so với dòng tiền đổ vào thị trường chứng khoán. Điều này cho thấy niềm tin và thói quen đầu tư vào thị trường vốn của người dân ở các quốc gia phát triển.
Ngược lại, ở Việt Nam, tổng số tiền gửi tiết kiệm 10.5 triệu tỷ đồng đang gấp 1.2 lần tổng vốn hóa của toàn thị trường chứng khoán Việt Nam (khoảng 8.5 triệu tỷ đồng).
Tiền gửi ngân hàng ở Việt Nam đang gấp 1.2 lần tổng vốn hóa thị trường chứng khoán, cho thấy sự thiếu tin tưởng vào kênh đầu tư này.
Điều này không chỉ phản ánh sự thiếu tin tưởng của người dân vào thị trường chứng khoán mà còn gây ra những hệ lụy lớn. Với một lượng vốn khổng lồ 400 tỷ USD nằm im trong ngân hàng, các công ty Việt Nam gặp khó khăn trong việc tiếp cận nguồn vốn hiệu quả để tái đầu tư vào cơ sở hạ tầng, mở rộng sản xuất kinh doanh và phát triển doanh nghiệp. Đây là một nguồn lực quan trọng có thể thúc đẩy sự phát triển kinh tế bền vững của đất nước.
Kết Luận
Nghịch lý về dòng tiền gửi ngân hàng kỷ lục tại Việt Nam, bất chấp lạm phát cao và lợi suất thực tế thấp, cho thấy một vấn đề lớn về niềm tin và thói quen đầu tư của người dân. Trong khi các kênh đầu tư truyền thống như vàng và bất động sản gặp khó khăn, thị trường chứng khoán lại chưa đủ sức hấp dẫn do những lo ngại về kiến thức và rủi ro.
Việc một lượng vốn khổng lồ tương đương 80% GDP nằm im trong ngân hàng là một sự lãng phí nguồn lực đáng kể. Nó không chỉ khiến tài sản của người dân bị bào mòn bởi lạm phát mà còn hạn chế khả năng tiếp cận vốn của các doanh nghiệp, làm chậm lại quá trình phát triển kinh tế.
Làm thế nào để xây dựng niềm tin và khuyến khích người dân chuyển dịch dòng vốn từ tiết kiệm sang các kênh đầu tư hiệu quả hơn, đặc biệt là thị trường chứng khoán, để nguồn vốn này có thể được tái đầu tư và tạo ra giá trị thực cho nền kinh tế? Đây là một câu hỏi lớn cần được giải đáp để Việt Nam có thể phát triển thị trường vốn một cách bền vững.