Trong bối cảnh xung đột địa chính trị ngày càng leo thang giữa Iran, Israel và Mỹ, một kịch bản đáng lo ngại đang dần hiện hữu: việc Iran chính thức đóng cửa eo biển Hormuz. Đây không chỉ là một động thái quân sự mà còn là một đòn giáng mạnh vào nền kinh tế toàn cầu, đặc biệt là các quốc gia châu Á.
Ngay lập tức, tin tức này đã gây ra phản ứng dây chuyền trên các thị trường chứng khoán khu vực. Vậy, nếu cuộc xung đột tiếp diễn và eo biển Hormuz bị phong tỏa, bức tranh kinh tế của châu Á, trong đó có Việt Nam, sẽ ra sao trong năm 2026?
Bối Cảnh Xung Đột
Mối quan hệ Mỹ - Israel - Iran từ lâu đã tiềm ẩn nhiều căng thẳng. Sau khi các cuộc thương thảo giữa ba bên không đạt kết quả, đến ngày 28 tháng 2/2026, Mỹ và Israel quyết định rời bàn đàm phán và tiến hành một cuộc tấn công phủ đầu vào Iran — nhiều chuyên gia nhận định đây là động thái nhằm tạo lợi thế trên bàn đàm phán trong tương lai.
Iran là một trong những quốc gia xuất khẩu dầu lớn, hiện khai thác khoảng 3 triệu thùng/ngày, tương đương khoảng 3% tổng sản lượng dầu toàn cầu. Mức thiếu hụt này các nước Trung Đông khác có thể bù đắp — nhưng vấn đề lớn hơn nằm ở vị trí địa lý của Iran.
Eo biển Hormuz – Cửa ngõ năng lượng huyết mạch toàn cầu
Eo biển Hormuz là một trong những tuyến đường hàng hải quan trọng nhất thế giới, đóng vai trò huyết mạch trong việc vận chuyển năng lượng. Khoảng 20% tổng sản lượng khí đốt và dầu mỏ toàn cầu phải đi qua eo biển này. 84% lượng dầu mỏ vận chuyển qua Hormuz được đưa đến các quốc gia châu Á, bao gồm Nhật Bản, Hàn Quốc và cả Việt Nam.
Ngay sau khi thông tin Iran đóng cửa eo biển Hormuz được công bố, các thị trường chứng khoán châu Á đã phản ứng mạnh mẽ:
- Chỉ số Nikkei của Nhật Bản giảm 3,61%.
- Chỉ số Hang Seng của Hồng Kông giảm khoảng 2,28%.
- Nặng nề nhất là chỉ số Kospi của thị trường chứng khoán Hàn Quốc, giảm tới 12% – một mức giảm kỷ lục.
Không chỉ thị trường chứng khoán, dữ liệu theo dõi tàu thuyền toàn cầu cũng cho thấy số lượng tàu đi qua eo biển Hormuz đã giảm khoảng 70% so với ngày 28 tháng 2, thời điểm Mỹ bắt đầu tấn công Iran. Điều này cho thấy mức độ nghiêm trọng của tình hình và sự gián đoạn chuỗi cung ứng năng lượng đã bắt đầu.
Giá dầu tăng vọt và nguy cơ lạm phát toàn cầu
Sau tin tức về Hormuz, giá dầu Brent đã tăng mạnh từ 10% đến 13%, hiện đang ở mức 82 USD/thùng. Các chuyên gia kinh tế dự báo rằng nếu cuộc xung đột tiếp diễn và eo biển Hormuz vẫn bị đóng cửa, giá dầu có thể tăng lên 100-120 USD/thùng.
Nếu giá dầu tăng lên 100 USD/thùng, lạm phát toàn cầu được dự đoán sẽ tăng thêm khoảng 0,6%.
Vậy tại sao việc gián đoạn nguồn cung dầu lại gây ra lạm phát? Có hai yếu tố chính:
- Nguồn cung giảm, giá tăng: Khi nguồn cung dầu bị hạn chế, đặc biệt là từ một tuyến đường quan trọng như Hormuz, các quốc gia sẽ cạnh tranh nhau để mua dầu, sẵn sàng trả giá cao hơn để đảm bảo nguồn cung.
- Chi phí sản xuất và vận chuyển tăng:
- Tăng chi phí sản xuất: Các quốc gia phụ thuộc nhiều vào dầu mỏ để sản xuất công nghiệp nặng (như Hàn Quốc, Nhật Bản, Trung Quốc) sẽ chứng kiến chi phí sản xuất tăng vọt. Điều này dẫn đến giá thành sản phẩm cuối cùng tăng, buộc người tiêu dùng phải trả nhiều tiền hơn cho cùng một mặt hàng, gây ra lạm phát.
- Tăng chi phí vận chuyển: Ngay cả khi các tàu dầu có thể đi đường vòng để tránh eo biển Hormuz, hành trình sẽ kéo dài thêm từ 1 đến 2 tuần. Điều này không chỉ làm tăng chi phí vận chuyển mà còn phát sinh thêm các khoản phí bảo hiểm rủi ro trong bối cảnh chiến sự, đẩy giá dầu đến tay người tiêu dùng châu Á lên cao hơn nữa, góp phần vào lạm phát.
Việt Nam đối mặt thách thức kinh tế
Việt Nam không nằm ngoài vòng xoáy ảnh hưởng này. Nhìn vào cơ cấu nguồn cung: khoảng 70% nhu cầu dầu trong nước được sản xuất nội địa, còn lại 30% phải nhập khẩu — chủ yếu là dầu thô từ Kuwait. Tổng kim ngạch nhập khẩu xăng dầu của Việt Nam vào khoảng 15 tỷ USD/năm, tương đương chỉ ~3% GDP, nên về lý thuyết Việt Nam có đủ dư địa tài chính để ứng phó.
Trước mắt, Việt Nam đã thương thảo với Nhật để có thêm 4 triệu thùng dầu thô cho nhà máy lọc dầu Nghi Sơn, đồng thời nỗ lực nhập thêm khoảng 3 triệu thùng để tăng dự trữ. Ngoài ra, Chính phủ cũng cân nhắc nhập xăng thành phẩm (thay vì dầu thô) để đảm bảo nguồn cung cho logistics và vận tải trong trường hợp nguồn dầu thô từ Trung Đông bị gián đoạn kéo dài.
Tuy nhiên, Việt Nam đang đối mặt với một vấn đề lớn:
Với sản lượng dự trữ dầu hiện nay chỉ đủ cho khoảng 20-30 ngày, nếu cuộc xung đột tiếp diễn và nguồn cung tiếp tục bị gián đoạn, Việt Nam có thể buộc phải tăng giá xăng dầu trong nước. Điều này sẽ đẩy lạm phát tăng cao, ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí sinh hoạt của người dân, đặc biệt là giá thực phẩm và các mặt hàng phụ thuộc vào logistics.
Trong ngắn hạn, Quỹ bình ổn giá xăng dầu có thể tạm thời bù đắp một phần biến động. Tuy nhiên nếu cuộc chiến kéo dài, Quỹ sẽ không đủ sức bù đắp, và giá thế giới sẽ tác động trực tiếp lên giá trong nước. Theo tính toán: nếu giá dầu thế giới tăng 1 USD/thùng, giá xăng tại Việt Nam có thể tăng khoảng 160 đồng/lít sau khi Quỹ bình ổn mất tác dụng.
Theo Tổng cục Thống kê, nếu giá xăng dầu tăng khoảng 10%, GDP của Việt Nam có thể giảm 0,5%. Đây là một thách thức đáng kể trong bối cảnh Việt Nam đặt mục tiêu tăng trưởng kinh tế 10% vào năm 2026.
Tác Động Đến Giá Vàng Và Thị Trường Chứng Khoán
Vàng
Sau một đợt giảm sâu, khi xung đột bùng phát, giá vàng đã bắt đầu tăng trở lại, tiệm cận mức 5.200 USD/ounce. Trong bối cảnh bất ổn chính trị, nhiều nhà đầu tư bán các tài sản rủi ro và chuyển sang mua vàng để bảo toàn vốn. Nếu tình hình tiếp tục leo thang, giá vàng nhiều khả năng sẽ tăng thêm.
Thị Trường Chứng Khoán
Thị trường chứng khoán rất nhạy cảm với các sự kiện địa chính trị. Nếu cuộc xung đột leo thang nghiêm trọng, nhà đầu tư có thể bán tài sản để chuyển sang kênh an toàn hơn như vàng. Đối với thị trường chứng khoán Việt Nam — ngày càng hội nhập sâu với quốc tế — nếu nhà đầu tư nước ngoài nhận thấy rủi ro leo thang, họ cũng có thể rút vốn để tìm nơi trú ẩn an toàn hơn, tạo áp lực điều chỉnh.
Kết Luận
Cuộc xung đột tại Iran và nguy cơ đóng cửa eo biển Hormuz đang tạo ra một kịch bản kinh tế đầy rủi ro cho toàn cầu và đặc biệt là châu Á. Giá dầu tăng vọt không chỉ đẩy lạm phát lên cao mà còn làm tăng chi phí sản xuất và vận chuyển, ảnh hưởng trực tiếp đến túi tiền của người tiêu dùng.
Việt Nam, với nguồn dự trữ dầu hạn chế và sự phụ thuộc vào nhập khẩu, đang đứng trước những thách thức lớn. Việc phải tăng giá xăng dầu trong nước có thể làm chậm đà tăng trưởng kinh tế và gây áp lực lên đời sống người dân. Bức tranh kinh tế năm 2026 của Việt Nam sẽ phụ thuộc rất nhiều vào diễn biến của cuộc xung đột này. Để hiểu rộng hơn về rủi ro an ninh năng lượng toàn khu vực, xem thêm: Khủng hoảng năng lượng châu Á.