Trong những năm gần đây, thị trường bất động sản Việt Nam đã chứng kiến nhiều thay đổi về chính sách, với xu hướng tương đồng đáng kể với những gì Trung Quốc đã áp dụng cho nền kinh tế của mình. Sự phát triển kinh tế của cả hai quốc gia, đặc biệt là quá trình mở cửa thị trường (Trung Quốc năm 1980, Việt Nam năm 1990), cho thấy nhiều điểm song hành.
Tuy nhiên, hiện tại, ngành bất động sản Trung Quốc đang đối mặt với tình trạng trì trệ nghiêm trọng. Vậy, với những chính sách và điều chỉnh gần đây, Việt Nam có thể học hỏi được gì từ kinh nghiệm của Trung Quốc, đặc biệt là sau chính sách "3 làn ranh đỏ" của ông Tập Cận Bình?
Bài viết này sẽ phân tích quá trình bùng nổ và giảm nhiệt của thị trường bất động sản Trung Quốc, từ đó đưa ra những góc nhìn quan trọng cho Việt Nam.
Thị trường bất động sản Trung Quốc: Từ bùng nổ đến tăng trưởng nóng
Sau một thời gian dài trì trệ, kinh tế Trung Quốc bắt đầu bùng nổ mạnh mẽ từ năm 1980, trở thành một trong những thị trường phát triển nhanh nhất thế giới. Trong giai đoạn 1980-1990, khi kinh tế cải thiện rõ rệt, người dân Trung Quốc đã đổ một lượng lớn tiền vào thị trường bất động sản.
Có nhiều lý do dẫn đến sự bùng nổ này:
- Kênh đầu tư hạn chế: Tại thời điểm đó, bất động sản là một trong số ít các kênh đầu tư mà người dân Trung Quốc có thể tiếp cận, bên cạnh vàng.
- Thói quen an cư lạc nghiệp: Người dân Trung Quốc có thói quen tiết kiệm và mong muốn sở hữu nhà để "an cư lạc nghiệp".
- Biểu tượng thành công: Khi kinh tế phát triển, nhiều người di cư từ nông thôn ra thành thị. Việc mua một bất động sản ở thành phố lớn trở thành biểu tượng của sự thành công và ổn định.
Thống kê cho thấy, 90% người dân Trung Quốc sở hữu nhà ở, một tỷ lệ rất cao so với mức khoảng 65% ở Mỹ. Tuy nhiên, việc bất động sản trở thành kênh đầu tư chính cũng gây ra nhiều hệ lụy và khiến thị trường tăng trưởng quá nóng.
Hệ lụy của tăng trưởng nóng và sự trỗi dậy của các "ông lớn"
Khi thị trường bất động sản trở nên quá hấp dẫn, nhiều người bắt đầu mua ngôi nhà thứ hai, thứ ba để đầu cơ. Chi phí giữ bất động sản thấp và giá nhà liên tục tăng đã khuyến khích hoạt động này.
Các tập đoàn bất động sản lớn nhận thấy nhu cầu tăng cao nhưng quỹ đất ở các thành phố lớn dần cạn kiệt. Họ bắt đầu vay tiền ngân hàng để đầu tư vào các dự án ở vùng ven hoặc các khu vực xa xôi hơn, xây dựng hạ tầng và phát triển bất động sản. Một trong những công ty thành công nhất với mô hình này là Evergrande.
Mô hình kinh doanh của Evergrande khá đơn giản: họ mua đất, phát triển dự án, xây dựng hạ tầng, sau đó bán trước các bất động sản chưa hình thành. Số tiền thu được lại được dùng để mua miếng đất tiếp theo, mở rộng quy mô một cách nhanh chóng, đồng thời vay nợ ngân hàng rất lớn.
Thêm vào đó, chính quyền địa phương cũng khuyến khích sự phát triển của ngành bất động sản vì nó gắn liền với sự phát triển kinh tế của địa phương. Điều này càng đẩy thị trường bất động sản Trung Quốc bùng nổ dữ dội.
"3 làn ranh đỏ": Chính sách hạ nhiệt thị trường
Đến khoảng năm 2016-2017, giá nhà đất ở Trung Quốc đã tăng lên quá cao, tiềm ẩn nguy cơ hình thành một bong bóng bất động sản. Ông Tập Cận Bình nhận thấy mối nguy hiểm này, đặc biệt khi nhìn vào cuộc khủng hoảng bong bóng bất động sản ở Mỹ năm 2008-2009, nơi tín dụng quá rẻ đã khiến người dân mua nhà vượt quá khả năng chi trả.
Trong bối cảnh Trung Quốc bơm rất nhiều tiền vào nền kinh tế sau năm 2008, lượng tiền dư thừa này đã đổ vào bất động sản, làm trầm trọng thêm tình hình. Để "giảm nhiệt" thị trường và ngăn chặn lịch sử lặp lại, chính phủ Trung Quốc đã hoàn thiện hành lang pháp lý và ban hành chính sách "3 làn ranh đỏ" vào năm 2020.
Ba làn ranh đỏ này là những quy định nghiêm ngặt về tài chính đối với các công ty bất động sản:
- Tỷ lệ nợ trên tài sản không được vượt quá 70%.
- Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu không được vượt quá 100%.
- Tỷ lệ tiền mặt trên nợ ngắn hạn phải lớn hơn 100%.
Hậu quả của "3 làn ranh đỏ" và bài học về niềm tin
Chính sách "3 làn ranh đỏ" đã ngay lập tức gây khó khăn cho các công ty bất động sản, đặc biệt là những "ông lớn" như Evergrande và Country Garden, vốn quen với việc vay nợ lớn để phát triển dự án. Khi không còn khả năng vay tiền và việc thanh khoản các bất động sản đã đầu tư trở nên khó khăn, nhiều công ty đã phải đối mặt với nguy cơ phá sản. Người dân cũng gặp khó khăn hơn trong việc vay tiền mua nhà, khiến thị trường càng thêm ảm đạm.
Hệ quả là, thị trường bất động sản Trung Quốc đã giảm mạnh kể từ năm 2021.
Tổng doanh thu của thị trường bất động sản Trung Quốc đã giảm hơn 50% chỉ trong vòng 4 năm, từ khoảng 2.300 tỷ USD vào năm 2021 xuống còn khoảng 1.000 tỷ USD vào năm 2025.
Sự sụt giảm này gây ra một hệ lụy lớn hơn: niềm tin của người dân. Khi giá bất động sản giảm và họ không thể bán được tài sản đã đầu tư, niềm tin vào thị trường và nền kinh tế giảm sút. Điều này khiến người dân Trung Quốc, vốn có thói quen tiết kiệm, càng ngại chi tiêu.
Trong vòng 5 năm gần đây, lạm phát của Trung Quốc chỉ dao động quanh mức 0%, thậm chí có những năm giảm nhẹ.
Việc không có lạm phát không hẳn là tốt, vì lạm phát lành mạnh có thể kích thích cầu và tạo động lực sản xuất cho doanh nghiệp. Khi lạm phát thấp hoặc không có, động lực của nền kinh tế bị suy giảm. Đây chính là tình trạng Trung Quốc đang đối mặt, với tiêu thụ nội địa yếu, buộc họ phải đẩy mạnh xuất khẩu sang các thị trường khác như Đông Nam Á và Việt Nam.
Kết Luận
Câu chuyện của thị trường bất động sản Trung Quốc là một bài học đắt giá về hệ lụy khi một ngành tăng trưởng quá nóng và thiếu kiểm soát. Nếu giá bất động sản tăng vượt xa thu nhập của người dân, nó sẽ đẩy giá lên cao, gây ra bất bình đẳng xã hội và tiềm ẩn nguy cơ vỡ bong bóng, kéo theo nhiều hệ lụy cho toàn bộ nền kinh tế.
Đối với Việt Nam, những chính sách mới của chính phủ nhằm hạ nhiệt ngành bất động sản là rất kịp thời. Với quan điểm nhất quán rằng "nhà là để ở, không phải để đầu cơ", cùng với việc đẩy mạnh các dự án nhà ở xã hội cho người có thu nhập trung bình và thấp, thị trường bất động sản Việt Nam có thể sẽ chứng kiến sự điều chỉnh giá trong những năm tới.
Việc học hỏi từ kinh nghiệm của Trung Quốc, đặc biệt là chính sách "3 làn ranh đỏ", có thể giúp Việt Nam tránh được những khủng hoảng tương tự và hướng tới một thị trường bất động sản bền vững hơn, phục vụ đúng nhu cầu an cư của người dân.