Nền kinh tế Việt Nam đang đứng trước một thách thức lớn: để đạt được mục tiêu tăng trưởng cả năm 2026 là 10%, ba quý còn lại cần phải tăng trưởng hơn 10.5%. Điều này đặc biệt đáng chú ý trong bối cảnh cuộc khủng hoảng dầu mỏ toàn cầu vẫn đang diễn biến phức tạp.
Mặc dù quý 1 năm 2026 ghi nhận mức tăng trưởng 7.83%, thấp hơn đáng kể so với chỉ tiêu đề ra, chính phủ Việt Nam vẫn giữ vững mục tiêu đầy tham vọng này. Vậy đâu là cơ sở cho sự tự tin đó, và liệu Việt Nam có thể vượt qua những dự báo thận trọng từ các tổ chức quốc tế để chạm tới cột mốc 10%?
Bài viết này sẽ đi sâu vào các động lực chính mà chính phủ đang đặt cược, cũng như phân tích những rủi ro và cơ hội từ chiến lược đầu tư công, đồng thời nhìn lại bài học từ các nền kinh tế khác.
Mục tiêu tăng trưởng 10% và áp lực từ quý 1
Chính phủ Việt Nam đã đặt ra mục tiêu tăng trưởng kinh tế 10% cho cả năm 2026. Tuy nhiên, kết quả quý 1 chỉ đạt 7.83%, tạo ra một khoảng cách hơn 2% so với chỉ tiêu. Điều này đồng nghĩa với việc nền kinh tế cần phải tăng trưởng nhanh hơn 10.5% trong ba quý còn lại để bù đắp và đạt được mục tiêu tổng thể.
Để hiện thực hóa mục tiêu này, chính phủ đang đặt ra những chỉ tiêu rất tham vọng cho từng quý còn lại:
- Sản xuất công nghiệp và xây dựng — Mục tiêu tăng trưởng trên 12% mỗi quý.
- Dịch vụ — Mục tiêu tăng trưởng trên 10% mỗi quý.
Đây là hai động lực chính được kỳ vọng sẽ dẫn dắt nền kinh tế Việt Nam sẽ phát triển trong ba quý còn lại của năm 2026.
Những dự báo trái chiều từ quốc tế
Mặc dù chính phủ Việt Nam thể hiện sự tự tin, không phải tất cả các tổ chức tài chính quốc tế đều chia sẻ góc nhìn lạc quan tương tự.
- Ngân hàng Thế giới (World Bank): Dự báo tăng trưởng kinh tế Việt Nam năm 2026 chỉ khoảng 6.5%.
- Ngân hàng UOB (Singapore): Trong kịch bản tốt nhất, UOB dự đoán Việt Nam có thể tăng trưởng khoảng 7.5%.
Cả hai dự báo này đều thấp hơn đáng kể so với mục tiêu 10% của chính phủ, cho thấy một sự thận trọng nhất định từ các chuyên gia quốc tế về khả năng đạt được chỉ tiêu cao trong bối cảnh kinh tế toàn cầu nhiều biến động.
Đầu tư công: Chìa khóa cho tăng trưởng
Một trong những lý do chính khiến chính phủ Việt Nam vẫn kiên định với mục tiêu tăng trưởng cao, bất chấp khủng hoảng dầu mỏ và các dự báo thận trọng, chính là chiến lược đầu tư công. Đầu tư vào hạ tầng được xem là một trong những cách hiệu quả nhất để kích thích nền kinh tế trong giai đoạn phát triển.
Quy mô đầu tư công kỷ lục
Chính phủ Việt Nam đang triển khai các gói đầu tư công với quy mô chưa từng có:
- Năm 2026: Dự kiến bơm khoảng 1 triệu tỷ đồng vào thị trường.
- Tương đương khoảng 38 tỷ USD.
- Chiếm khoảng 8% GDP của Việt Nam năm 2025.
Tuy nhiên, đây chỉ là một phần nhỏ trong kế hoạch dài hạn. Gói đầu tư công lớn hơn nhiều đã được đề xuất cho giai đoạn 2026-2030:
- Giai đoạn 2026-2030: Dự kiến bơm khoảng 8.22 triệu tỷ đồng vào nền kinh tế.
- Tương đương khoảng 311 tỷ USD.
- Chiếm khoảng 64% GDP của Việt Nam năm 2025 trong vòng 5 năm tới.
Nếu chia trung bình, mỗi năm trong giai đoạn này, Việt Nam sẽ bơm vào khoảng 1.66 triệu tỷ đồng, tương đương 63 tỷ USD và chiếm khoảng 12% GDP mỗi năm. Đây là một con số kỷ lục, thể hiện quyết tâm mạnh mẽ của chính phủ trong việc sử dụng đầu tư công làm động lực tăng trưởng.
Bài học từ Trung Quốc và những hệ lụy
Việc bơm tiền vào nền kinh tế thông qua đầu tư công không phải là một chính sách mới. Trung Quốc là một ví dụ điển hình đã áp dụng thành công chiến lược này.
Vào giai đoạn khủng hoảng kinh tế toàn cầu 2008-2009, khi Trung Quốc cũng đang trong đà tăng trưởng tốt nhưng đối mặt với biến động, chính phủ nước này đã bơm hơn 580 tỷ USD vào thị trường, tương đương khoảng 12% GDP của Trung Quốc thời điểm đó. World Bank đã nghiên cứu và xác nhận gói kích thích này là "xác đáng", giúp kinh tế Trung Quốc duy trì nhịp độ tăng trưởng mạnh mẽ bất chấp khủng hoảng.
Gói kích thích kinh tế của Trung Quốc năm 2008-2009, trị giá hơn 580 tỷ USD (tương đương 12% GDP), đã giúp nước này duy trì tăng trưởng mạnh mẽ trong bối cảnh khủng hoảng toàn cầu.
Tuy nhiên, việc bơm tiền quá nhiều cũng đi kèm với những hệ lụy không mong muốn. Tại Trung Quốc, dòng vốn tín dụng giá rẻ đã góp phần tạo ra bong bóng nhà ở và dẫn đến cuộc khủng hoảng bất động sản nghiêm trọng, với sự sụp đổ của các tập đoàn lớn như Evergrande và Country Garden. Đến nay, Trung Quốc vẫn đang dần thoát ra khỏi "bóng ma" của cuộc khủng hoảng này.
Việt Nam học hỏi và điều chỉnh
Nhận thức được những rủi ro tiềm ẩn từ việc bơm tiền quy mô lớn, chính phủ Việt Nam đang thể hiện sự cẩn trọng. Bên cạnh việc đẩy mạnh đầu tư công, chính phủ cũng đang siết chặt quản lý ngành bất động sản để ngăn chặn tình trạng bong bóng bị thổi phồng và nguy cơ vỡ bong bóng.
Đồng thời, chính phủ cũng khuyến khích các nhà đầu tư đưa vốn vào thị trường chứng khoán. Đây được xem là một kênh hiệu quả để kích thích nền kinh tế, giúp các công ty trong nước phát triển, tăng năng lực cạnh tranh và có thêm vốn để mở rộng sản xuất kinh doanh.
Kết Luận
Mục tiêu tăng trưởng kinh tế 10% của Việt Nam trong năm 2026 là một tham vọng lớn, đặc biệt khi quý 1 chưa đạt kỳ vọng và các tổ chức quốc tế đưa ra dự báo thận trọng hơn. Tuy nhiên, chính phủ đang đặt cược mạnh mẽ vào chiến lược đầu tư công với quy mô kỷ lục, dự kiến bơm hàng triệu tỷ đồng vào hạ tầng và các ngành sản xuất, xây dựng, dịch vụ.
Bài học từ Trung Quốc cho thấy đầu tư công có thể là động lực mạnh mẽ, nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro về bong bóng tài sản. Việt Nam đang nỗ lực điều tiết bằng cách siết chặt bất động sản và khuyến khích thị trường chứng khoán. Liệu chiến lược này có đủ để giúp Việt Nam đạt được mục tiêu tăng trưởng đầy thách thức, đồng thời tránh được những hệ lụy không mong muốn?
Việc triển khai các dự án đầu tư công như sân bay Long Thành, đường cao tốc hay đường sắt cao tốc sẽ là những phép thử quan trọng cho hiệu quả của chính sách này. Chúng ta hãy cùng theo dõi để xem nền kinh tế Việt Nam sẽ tăng trưởng như thế nào trong bối cảnh kinh tế toàn cầu đầy biến động.