Quỹ ETF BVFVN DIAMOND
FUEBFVND (HOSE)
Quỹ ETF BVFVN DIAMOND
Lợi nhuận0,72%
Giá hiện tại12,600
Lợi nhuận trung bình năm của FUEBFVND
3 năm gần nhất2,77%
5 năm gần nhất-
Từ khi thành lập7,68%
Lợi nhuận theo năm
Năm tốt nhất
20237,75%
20260,72%
Trong 3 năm gần đây, FUEBFVND tăng trưởng 2 năm và không sụt giảm, với lợi nhuận trung bình 7,68%/năm từ khi thành lập.
Thông tin tổng quan
Quỹ ETF BVFVN DIAMOND
Công ty quản lý quỹCông ty TNHH Quản lý quỹ Bảo Việt
Ngày thành lập quỹ29/06/2023
Ngân hàng giám sátNgân Hàng TMCP Ngoại Thương Việt Nam
Chiến lược đầu tư
Danh mục của Quỹ được điều chỉnh phù hợp với danh mục của chỉ số tham chiếu và ít có sự can thiệp của Công ty QLQ.
Thông tin giao dịch
Giá hiện tại12,600
Thay đổi— (0%)
Tham chiếu12,600
Trần13,480
Sàn11,720
Mở cửa—
Cao nhất—
Thấp nhất—
Khối lượng—
Phân bổ ngành
Danh mục đầu tưCập nhật: 07-08-2026
| # | Mã CK | Ngành | Tỷ trọng |
|---|---|---|---|
| 1 | FPTCổ phiếu | Công nghệ Thông tin | 16.08% |
| 2 | MWGCổ phiếu | Bán lẻ | 14.11% |
| 3 | GMDCổ phiếu | Hàng & Dịch vụ Công nghiệp | 10.18% |
| 4 | TCBCổ phiếu | Ngân hàng | 7.93% |
| 5 | ACBCổ phiếu | Ngân hàng | 7.64% |
| 6 | PNJCổ phiếu | Hàng cá nhân & Gia dụng | 7.22% |
| 7 | MBBCổ phiếu | Ngân hàng | 6.66% |
| 8 | VPBCổ phiếu | Ngân hàng | 5.72% |
| 9 | HDBCổ phiếu | Ngân hàng | 5.65% |
| 10 | REECổ phiếu | Điện, nước & xăng dầu khí đốt | 4.53% |
| 11 | CASHTiền và tương đương tiền | — | 3.21% |
| 12 | NLGCổ phiếu | Bất động sản | 2.72% |
| 13 | CTGCổ phiếu | Ngân hàng | 1.84% |
| 14 | MSBCổ phiếu | Ngân hàng | 1.78% |
| 15 | CTDCổ phiếu | Xây dựng và Vật liệu | 1.37% |
| 16 | TPBCổ phiếu | Ngân hàng | 1.17% |
| 17 | BMPCổ phiếu | Xây dựng và Vật liệu | 1.08% |
| 18 | KDHCổ phiếu | Bất động sản | 0.65% |
| 19 | OCBCổ phiếu | Ngân hàng | 0.46% |