Quỹ ETF BVFVN DIAMOND
FUEBFVND (HOSE)
Quỹ ETF BVFVN DIAMOND
Lợi nhuận0%
Giá hiện tại12,510
Thông tin tổng quan
Quỹ ETF BVFVN DIAMOND
Công ty quản lý quỹCông ty TNHH Quản lý quỹ Bảo Việt
Ngày thành lập quỹ29/06/2023
Ngân hàng giám sátNgân Hàng TMCP Ngoại Thương Việt Nam
Chiến lược đầu tư
Danh mục của Quỹ được điều chỉnh phù hợp với danh mục của chỉ số tham chiếu và ít có sự can thiệp của Công ty QLQ.
Biểu phí
Phí giao dịch0,35%
(*) Chưa bao gồm thuế thu nhập cá nhân theo luật (0.1% trên giá trị chuyển nhượng) và phí chuyển khoản ngân hàng (nếu có).
Thông tin giao dịch2024-11-08
Giá hiện tại12,510
Thay đổi— (0%)
Tham chiếu12,510
Trần13,380
Sàn11,640
Mở cửa—
Cao nhất—
Thấp nhất—
Khối lượng—
Danh mục đầu tưCập nhật: 23-10-2025
| # | Mã CK | Ngành | Tỷ trọng |
|---|---|---|---|
| 1 | MWGCổ phiếu | Bán lẻ | 16.11% |
| 2 | FPTCổ phiếu | Công nghệ thông tin | 11.93% |
| 3 | TCBCổ phiếu | Ngân hàng | 10.52% |
| 4 | PNJCổ phiếu | Hàng cá nhân & Gia dụng | 8.09% |
| 5 | GMDCổ phiếu | Hàng & Dịch vụ công nghiệp | 7.42% |
| 6 | MBBCổ phiếu | Ngân hàng | 7.36% |
| 7 | VPBCổ phiếu | Ngân hàng | 7.12% |
| 8 | ACBCổ phiếu | Ngân hàng | 5.87% |
| 9 | HDBCổ phiếu | Ngân hàng | 4.60% |
| 10 | REECổ phiếu | Điện, nước & Xăng dầu khí đốt | 3.42% |
| 11 | KDHCổ phiếu | Bất động sản | 3.37% |
| 12 | CashTiền và tương đương tiền | Tiền và tương đương tiền | 2.80% |
| 13 | NLGCổ phiếu | Bất động sản | 2.77% |
| 14 | CTGCổ phiếu | Ngân hàng | 2.17% |
| 15 | MSBCổ phiếu | Ngân hàng | 1.91% |
| 16 | TPBCổ phiếu | Ngân hàng | 1.90% |
| 17 | BMPCổ phiếu | Xây dựng & Vật liệu | 1.07% |
| 18 | OCBCổ phiếu | Ngân hàng | 0.71% |
| 19 | CTDCổ phiếu | Xây dựng & Vật liệu | 0.52% |
| 20 | VIBCổ phiếu | Ngân hàng | 0.34% |