Quỹ ETF KIM GROWTH VNFINSELECT
FUEKIVFS (HOSE)
Quỹ ETF KIM GROWTH VNFINSELECT
Lợi nhuận28,13%
Giá hiện tại17,490
Thông tin tổng quan
Quỹ ETF KIM GROWTH VNFINSELECT
Công ty quản lý quỹCông ty TNHH Quản lý Quỹ KIM Việt Nam
Ngày thành lập quỹ21/06/2022
Ngân hàng giám sátNgân Hàng TMCP Ngoại Thương Việt Nam
Chiến lược đầu tư
Quỹ bị động mô phỏng chỉ số VNFINSELECT Index, chỉ số đại diện cho ngành Tài chính tại Sở Giao Dịch Chứng Khoán Hồ Chí Minh. Mục tiêu của Quỹ là mô phỏng gần nhất sau khi trừ đi các chi phí biến động của chỉ số VNFINSELECT Index.
Biểu phí
Phí quản lý0,6%/năm
Phí giao dịch0,35%
(*) Chưa bao gồm thuế thu nhập cá nhân theo luật (0.1% trên giá trị chuyển nhượng) và phí chuyển khoản ngân hàng (nếu có).
Thông tin giao dịch
Giá hiện tại17,490
Thay đổi— (0%)
Tham chiếu17,490
Trần18,710
Sàn16,270
Mở cửa—
Cao nhất—
Thấp nhất—
Khối lượng—
Danh mục đầu tưCập nhật: 18-05-2026
| # | Mã CK | Ngành | Tỷ trọng |
|---|---|---|---|
| 1 | LPBCổ phiếu | Ngân hàng | 10.41% |
| 2 | STBCổ phiếu | Ngân hàng | 9.41% |
| 3 | TCBCổ phiếu | Ngân hàng | 9.37% |
| 4 | VPBCổ phiếu | Ngân hàng | 8.66% |
| 5 | HDBCổ phiếu | Ngân hàng | 7.89% |
| 6 | MBBCổ phiếu | Ngân hàng | 7.49% |
| 7 | ACBCổ phiếu | Ngân hàng | 7.19% |
| 8 | VCBCổ phiếu | Ngân hàng | 4.09% |
| 9 | SHBCổ phiếu | Ngân hàng | 3.82% |
| 10 | SSICổ phiếu | Dịch vụ tài chính | 3.45% |
| 11 | VIXCổ phiếu | Dịch vụ tài chính | 3.26% |
| 12 | CTGCổ phiếu | Ngân hàng | 3.01% |
| 13 | VIBCổ phiếu | Ngân hàng | 2.53% |
| 14 | EIBCổ phiếu | Ngân hàng | 2.33% |
| 15 | MSBCổ phiếu | Ngân hàng | 2.18% |
| 16 | TPBCổ phiếu | Ngân hàng | 1.76% |
| 17 | SSBCổ phiếu | Ngân hàng | 1.67% |
| 18 | NABCổ phiếu | — | 1.46% |
| 19 | VCICổ phiếu | Dịch vụ tài chính | 1.44% |
| 20 | VNDCổ phiếu | Dịch vụ tài chính | 1.39% |
| 21 | HCMCổ phiếu | Dịch vụ tài chính | 1.29% |
| 22 | BIDCổ phiếu | Ngân hàng | 1.21% |
| 23 | CASHTiền và tương đương tiền | — | 1.07% |
| 24 | EVFCổ phiếu | Dịch vụ tài chính | 0.69% |
| 25 | OCBCổ phiếu | Ngân hàng | 0.63% |
| 26 | BVHCổ phiếu | Bảo hiểm | 0.38% |
| 27 | ORSCổ phiếu | — | 0.30% |
| 28 | FTSCổ phiếu | — | 0.30% |
| 29 | DSECổ phiếu | — | 0.25% |
| 30 | BSICổ phiếu | Dịch vụ tài chính | 0.20% |
| 31 | CTSCổ phiếu | — | 0.16% |
| 32 | BICCổ phiếu | — | 0.13% |
| 33 | MIGCổ phiếu | — | 0.10% |
| 34 | VDSCổ phiếu | — | 0.08% |
| 35 | BMICổ phiếu | — | 0.08% |
| 36 | AGRCổ phiếu | — | 0.08% |
| 37 | DSCCổ phiếu | — | 0.07% |
| 38 | TVSCổ phiếu | — | 0.07% |
| 39 | TCICổ phiếu | — | 0.06% |
| 40 | APGCổ phiếu | — | 0.05% |