Quỹ ETF KIM GROWTH VNFINSELECT

FUEKIVFS (HOSE)

Quỹ ETF KIM GROWTH VNFINSELECT

Lợi nhuận-10,25%
Giá hiện tại17,170

Lợi nhuận trung bình năm của FUEKIVFS

3 năm gần nhất15,41%
5 năm gần nhất-
Từ khi thành lập13,64%

Lợi nhuận theo năm

Năm tốt nhất

202534,12%
202325,89%
202423,58%

Năm tệ nhất

2026-2,28%

Trong 5 năm gần đây, FUEKIVFS tăng trưởng 4 năm và sụt giảm 1 năm, với lợi nhuận trung bình 13,64%/năm từ khi thành lập.

Thông tin tổng quan

Quỹ ETF KIM GROWTH VNFINSELECT
Công ty quản lý quỹCông ty TNHH Quản lý Quỹ KIM Việt Nam
Ngày thành lập quỹ21/06/2022
Ngân hàng giám sátNgân Hàng TMCP Ngoại Thương Việt Nam

Chiến lược đầu tư

Quỹ bị động mô phỏng chỉ số VNFINSELECT Index, chỉ số đại diện cho ngành Tài chính tại Sở Giao Dịch Chứng Khoán Hồ Chí Minh. Mục tiêu của Quỹ là mô phỏng gần nhất sau khi trừ đi các chi phí biến động của chỉ số VNFINSELECT Index.

Biểu phí

Phí quản lý0,6%/năm

(*) Chưa bao gồm thuế thu nhập cá nhân theo luật (0.1% trên giá trị chuyển nhượng) và phí chuyển khoản ngân hàng (nếu có).

Thông tin giao dịch

Giá hiện tại17,170
Thay đổi-270 (-1,55%)
Tham chiếu17,440
Trần18,660
Sàn16,220
Mở cửa17,170
Cao nhất17,170
Thấp nhất17,170
Khối lượng100

Phân bổ ngành

Danh mục đầu tưCập nhật: 09-09-2026

#Mã CKNgànhTỷ trọng
1STBCổ phiếuNgân hàng
10.54%
2LPBCổ phiếuNgân hàng
9.90%
3TCBCổ phiếuNgân hàng
9.41%
4VPBCổ phiếuNgân hàng
9.02%
5ACBCổ phiếuNgân hàng
8.37%
6HDBCổ phiếuNgân hàng
8.21%
7MBBCổ phiếuNgân hàng
7.10%
8VCBCổ phiếuNgân hàng
4.03%
9SHBCổ phiếuNgân hàng
3.42%
10CTGCổ phiếuNgân hàng
2.84%
11SSICổ phiếuDịch vụ tài chính
2.79%
12VIXCổ phiếuDịch vụ tài chính
2.70%
13SSBCổ phiếuNgân hàng
2.60%
14MSBCổ phiếuNgân hàng
2.19%
15VIBCổ phiếuNgân hàng
2.17%
16EIBCổ phiếuNgân hàng
1.84%
17TPBCổ phiếuNgân hàng
1.67%
18HCMCổ phiếuDịch vụ tài chính
1.53%
19NABCổ phiếuNgân hàng
1.44%
20VNDCổ phiếuDịch vụ tài chính
1.39%
21VCICổ phiếuDịch vụ tài chính
1.38%
22BIDCổ phiếuNgân hàng
1.25%
23OCBCổ phiếuNgân hàng
0.71%
24EVFCổ phiếuDịch vụ tài chính
0.63%
25CASHTiền và tương đương tiền
0.62%
26BVHCổ phiếuBảo hiểm
0.36%
27ORSCổ phiếuDịch vụ tài chính
0.32%
28DSECổ phiếuDịch vụ tài chính
0.26%
29FTSCổ phiếuDịch vụ tài chính
0.25%
30BSICổ phiếuDịch vụ tài chính
0.17%
31TVSCổ phiếuDịch vụ tài chính
0.16%
32CTSCổ phiếuDịch vụ tài chính
0.13%
33BICCổ phiếuBảo hiểm
0.12%
34MIGCổ phiếuBảo hiểm
0.09%
35BMICổ phiếuBảo hiểm
0.08%
36AGRCổ phiếuDịch vụ tài chính
0.08%
37VDSCổ phiếuDịch vụ tài chính
0.07%
38DSCCổ phiếuDịch vụ tài chính
0.06%
39APGCổ phiếuDịch vụ tài chính
0.06%
40TCICổ phiếuDịch vụ tài chính
0.05%