Quỹ ETF KIM GROWTH VNFINSELECT

FUEKIVFS (HOSE)

Quỹ ETF KIM GROWTH VNFINSELECT

Lợi nhuận-1,41%
Giá hiện tại17,510

Lợi nhuận trung bình năm của FUEKIVFS

3 năm gần nhất17,26%
5 năm gần nhất-
Từ khi thành lập14,47%

Lợi nhuận theo năm

Năm tốt nhất

202534,12%
202325,89%
202423,58%

Năm tệ nhất

2026-0,34%

Trong 5 năm gần đây, FUEKIVFS tăng trưởng 4 năm và sụt giảm 1 năm, với lợi nhuận trung bình 14,47%/năm từ khi thành lập.

Thông tin tổng quan

Quỹ ETF KIM GROWTH VNFINSELECT
Công ty quản lý quỹCông ty TNHH Quản lý Quỹ KIM Việt Nam
Ngày thành lập quỹ21/06/2022
Ngân hàng giám sátNgân Hàng TMCP Ngoại Thương Việt Nam

Chiến lược đầu tư

Quỹ bị động mô phỏng chỉ số VNFINSELECT Index, chỉ số đại diện cho ngành Tài chính tại Sở Giao Dịch Chứng Khoán Hồ Chí Minh. Mục tiêu của Quỹ là mô phỏng gần nhất sau khi trừ đi các chi phí biến động của chỉ số VNFINSELECT Index.

Biểu phí

Phí quản lý0,6%/năm

(*) Chưa bao gồm thuế thu nhập cá nhân theo luật (0.1% trên giá trị chuyển nhượng) và phí chuyển khoản ngân hàng (nếu có).

Thông tin giao dịch

Giá hiện tại17,510
Thay đổi— (0%)
Tham chiếu17,000
Trần18,190
Sàn15,810
Mở cửa17,510
Cao nhất17,510
Thấp nhất17,510
Khối lượng100

Phân bổ ngành

Danh mục đầu tưCập nhật: 07-08-2026

#Mã CKNgànhTỷ trọng
1LPBCổ phiếuNgân hàng
10.75%
2STBCổ phiếuNgân hàng
9.81%
3TCBCổ phiếuNgân hàng
8.79%
4ACBCổ phiếuNgân hàng
8.50%
5VPBCổ phiếuNgân hàng
8.46%
6HDBCổ phiếuNgân hàng
8.15%
7MBBCổ phiếuNgân hàng
7.48%
8VCBCổ phiếuNgân hàng
4.18%
9SHBCổ phiếuNgân hàng
3.48%
10SSICổ phiếuDịch vụ tài chính
3.30%
11CTGCổ phiếuNgân hàng
2.78%
12MSBCổ phiếuNgân hàng
2.77%
13VIXCổ phiếuDịch vụ tài chính
2.59%
14SSBCổ phiếuNgân hàng
2.24%
15VIBCổ phiếuNgân hàng
2.15%
16EIBCổ phiếuNgân hàng
2.04%
17TPBCổ phiếuNgân hàng
1.71%
18NABCổ phiếuNgân hàng
1.55%
19VNDCổ phiếuDịch vụ tài chính
1.48%
20VCICổ phiếuDịch vụ tài chính
1.41%
21BIDCổ phiếuNgân hàng
1.34%
22HCMCổ phiếuDịch vụ tài chính
1.20%
23OCBCổ phiếuNgân hàng
0.73%
24EVFCổ phiếuDịch vụ tài chính
0.66%
25BVHCổ phiếuBảo hiểm
0.37%
26ORSCổ phiếuDịch vụ tài chính
0.34%
27DSECổ phiếuDịch vụ tài chính
0.26%
28FTSCổ phiếuDịch vụ tài chính
0.26%
29CASHTiền và tương đương tiền
0.22%
30BSICổ phiếuDịch vụ tài chính
0.17%
31CTSCổ phiếuDịch vụ tài chính
0.13%
32BICCổ phiếuBảo hiểm
0.13%
33MIGCổ phiếuBảo hiểm
0.10%
34TVSCổ phiếuDịch vụ tài chính
0.08%
35AGRCổ phiếuDịch vụ tài chính
0.08%
36BMICổ phiếuBảo hiểm
0.08%
37VDSCổ phiếuDịch vụ tài chính
0.07%
38DSCCổ phiếuDịch vụ tài chính
0.06%
39TCICổ phiếuDịch vụ tài chính
0.06%
40APGCổ phiếuDịch vụ tài chính
0.06%