Quỹ ETF KIM GROWTH VNFINSELECT
FUEKIVFS (HOSE)
Quỹ ETF KIM GROWTH VNFINSELECT
Lợi nhuận33,58%
Giá hiện tại17,740
Thông tin tổng quan
Quỹ ETF KIM GROWTH VNFINSELECT
Công ty quản lý quỹCông ty TNHH Quản lý Quỹ KIM Việt Nam
Ngày thành lập quỹ21/06/2022
Ngân hàng giám sátNgân Hàng TMCP Ngoại Thương Việt Nam
Chiến lược đầu tư
Quỹ bị động mô phỏng chỉ số VNFINSELECT Index, chỉ số đại diện cho ngành Tài chính tại Sở Giao Dịch Chứng Khoán Hồ Chí Minh. Mục tiêu của Quỹ là mô phỏng gần nhất sau khi trừ đi các chi phí biến động của chỉ số VNFINSELECT Index.
Biểu phí
Phí quản lý0,6%/năm
Phí giao dịch0,35%
(*) Chưa bao gồm thuế thu nhập cá nhân theo luật (0.1% trên giá trị chuyển nhượng) và phí chuyển khoản ngân hàng (nếu có).
Thông tin giao dịch
Giá hiện tại17,740
Thay đổi— (0%)
Tham chiếu17,750
Trần18,990
Sàn16,510
Mở cửa17,740
Cao nhất17,740
Thấp nhất17,740
Khối lượng100
Danh mục đầu tưCập nhật: 10-04-2026
| # | Mã CK | Ngành | Tỷ trọng |
|---|---|---|---|
| 1 | VPBCổ phiếu | Ngân hàng | 9.66% |
| 2 | TCBCổ phiếu | Ngân hàng | 9.15% |
| 3 | LPBCổ phiếu | Ngân hàng | 9.08% |
| 4 | STBCổ phiếu | Ngân hàng | 8.48% |
| 5 | MBBCổ phiếu | Ngân hàng | 8.25% |
| 6 | HDBCổ phiếu | Ngân hàng | 8.03% |
| 7 | ACBCổ phiếu | Ngân hàng | 7.97% |
| 8 | VCBCổ phiếu | Ngân hàng | 4.21% |
| 9 | SHBCổ phiếu | Ngân hàng | 3.94% |
| 10 | SSICổ phiếu | Tài chính | 3.66% |
| 11 | CTGCổ phiếu | Ngân hàng | 3.10% |
| 12 | VIBCổ phiếu | Ngân hàng | 2.85% |
| 13 | EIBCổ phiếu | Ngân hàng | 2.62% |
| 14 | MSBCổ phiếu | Ngân hàng | 2.06% |
| 15 | VIXCổ phiếu | Tài chính | 2.00% |
| 16 | VCICổ phiếu | Tài chính | 1.95% |
| 17 | TPBCổ phiếu | Ngân hàng | 1.93% |
| 18 | SSBCổ phiếu | Ngân hàng | 1.83% |
| 19 | VNDCổ phiếu | Tài chính | 1.44% |
| 20 | NABCổ phiếu | — | 1.41% |
| 21 | HCMCổ phiếu | Tài chính | 1.14% |
| 22 | BIDCổ phiếu | Ngân hàng | 0.96% |
| 23 | EVFCổ phiếu | Tài chính | 0.75% |
| 24 | OCBCổ phiếu | Ngân hàng | 0.68% |
| 25 | BVHCổ phiếu | Tài chính | 0.50% |
| 26 | FTSCổ phiếu | — | 0.34% |
| 27 | ORSCổ phiếu | — | 0.33% |
| 28 | CASHTiền và tương đương tiền | — | 0.25% |
| 29 | BSICổ phiếu | Tài chính | 0.22% |
| 30 | VDSCổ phiếu | — | 0.18% |
| 31 | CTSCổ phiếu | — | 0.17% |
| 32 | BICCổ phiếu | — | 0.15% |
| 33 | DSECổ phiếu | — | 0.14% |
| 34 | MIGCổ phiếu | — | 0.12% |
| 35 | BMICổ phiếu | — | 0.11% |
| 36 | AGRCổ phiếu | — | 0.09% |
| 37 | TVSCổ phiếu | — | 0.08% |
| 38 | DSCCổ phiếu | — | 0.08% |
| 39 | APGCổ phiếu | — | 0.07% |
| 40 | TCICổ phiếu | — | 0.05% |