Quỹ ETF KIM GROWTH VNFINSELECT
FUEKIVFS (HOSE)
Quỹ ETF KIM GROWTH VNFINSELECT
Lợi nhuận13,57%
Giá hiện tại15,820
Thông tin tổng quan
Quỹ ETF KIM GROWTH VNFINSELECT
Công ty quản lý quỹCông ty TNHH Quản lý Quỹ KIM Việt Nam
Ngày thành lập quỹ21/06/2022
Ngân hàng giám sátNgân Hàng TMCP Ngoại Thương Việt Nam
Chiến lược đầu tư
Quỹ bị động mô phỏng chỉ số VNFINSELECT Index, chỉ số đại diện cho ngành Tài chính tại Sở Giao Dịch Chứng Khoán Hồ Chí Minh. Mục tiêu của Quỹ là mô phỏng gần nhất sau khi trừ đi các chi phí biến động của chỉ số VNFINSELECT Index.
Biểu phí
Phí quản lý0,6%/năm
Phí giao dịch0,35%
(*) Chưa bao gồm thuế thu nhập cá nhân theo luật (0.1% trên giá trị chuyển nhượng) và phí chuyển khoản ngân hàng (nếu có).
Thông tin giao dịch2024-11-08
Giá hiện tại16,450
Thay đổi— (0%)
Tham chiếu16,250
Trần17,380
Sàn15,120
Mở cửa16,450
Cao nhất16,450
Thấp nhất16,450
Khối lượng1.500
Danh mục đầu tưCập nhật: 23-10-2025
| # | Mã CK | Ngành | Tỷ trọng |
|---|---|---|---|
| 1 | TCBCổ phiếu | Ngân hàng | 10.78% |
| 2 | LPBCổ phiếu | Ngân hàng | 10.35% |
| 3 | VPBCổ phiếu | Dịch vụ tài chính | 9.64% |
| 4 | ACBCổ phiếu | Ngân hàng | 7.81% |
| 5 | MBBCổ phiếu | Ngân hàng | 7.50% |
| 6 | STBCổ phiếu | Ngân hàng | 7.25% |
| 7 | HDBCổ phiếu | Ngân hàng | 6.21% |
| 8 | SHBCổ phiếu | Ngân hàng | 3.91% |
| 9 | VCBCổ phiếu | Ngân hàng | 3.90% |
| 10 | VIXCổ phiếu | Ngân hàng | 3.80% |
| 11 | SSICổ phiếu | Dịch vụ tài chính | 3.78% |
| 12 | CTGCổ phiếu | Ngân hàng | 3.03% |
| 13 | VIBCổ phiếu | Ngân hàng | 2.75% |
| 14 | EIBCổ phiếu | Ngân hàng | 2.55% |
| 15 | SSBCổ phiếu | Ngân hàng | 2.09% |
| 16 | MSBCổ phiếu | Ngân hàng | 1.97% |
| 17 | TPBCổ phiếu | Ngân hàng | 1.88% |
| 18 | VNDCổ phiếu | Dịch vụ tài chính | 1.71% |
| 19 | NABCổ phiếu | Ngân hàng | 1.39% |
| 20 | VCICổ phiếu | Dịch vụ tài chính | 1.23% |
| 21 | BIDCổ phiếu | Ngân hàng | 0.81% |
| 22 | BVHCổ phiếu | Bảo hiểm | 0.81% |
| 23 | EVFCổ phiếu | Dịch vụ tài chính | 0.71% |
| 24 | OCBCổ phiếu | Ngân hàng | 0.70% |
| 25 | CashTiền và tương đương tiền | Tiền và tương đương tiền | 0.58% |
| 26 | HCMCổ phiếu | Dịch vụ tài chính | 0.54% |
| 27 | FTSCổ phiếu | Dịch vụ tài chính | 0.37% |
| 28 | ORSCổ phiếu | Dịch vụ tài chính | 0.32% |
| 29 | BICCổ phiếu | Bảo hiểm | 0.27% |
| 30 | DSECổ phiếu | Dịch vụ tài chính | 0.27% |
| 31 | BSICổ phiếu | Dịch vụ tài chính | 0.22% |
| 32 | CTSCổ phiếu | Dịch vụ tài chính | 0.22% |
| 33 | APGCổ phiếu | Dịch vụ tài chính | 0.13% |
| 34 | BMICổ phiếu | Bảo hiểm | 0.10% |
| 35 | MIGCổ phiếu | Bảo hiểm | 0.09% |
| 36 | TVSCổ phiếu | Dịch vụ tài chính | 0.09% |
| 37 | AGRCổ phiếu | Dịch vụ tài chính | 0.09% |
| 38 | TCICổ phiếu | Dịch vụ tài chính | 0.06% |