Quỹ ETF KIM GROWTH VN30
FUEKIV30 (HOSE)
Quỹ ETF KIM GROWTH VN30
Lợi nhuận51,98%
Giá hiện tại13,830
Thông tin tổng quan
Quỹ ETF KIM GROWTH VN30
Công ty quản lý quỹCông ty TNHH Quản lý Quỹ KIM Việt Nam
Ngày thành lập quỹ07/12/2021
Ngân hàng giám sátNgân Hàng TMCP Ngoại Thương Việt Nam
Chiến lược đầu tư
Quỹ bị động mô phỏng chỉ số VN30 Index, chỉ số đại diện cho các công ty hàng đầu tại Sở Giao Dịch Chứng Khoán Hồ Chí Minh. Mục tiêu của Quỹ là mô phỏng gần nhất sau khi trừ đi các chi phí biến động của chỉ số VN30 Index.
Biểu phí
Phí quản lý0,55%/năm
Phí giao dịch0,35%
(*) Chưa bao gồm thuế thu nhập cá nhân theo luật (0.1% trên giá trị chuyển nhượng) và phí chuyển khoản ngân hàng (nếu có).
Thông tin giao dịch
Giá hiện tại13,830
Thay đổi— (0%)
Tham chiếu13,930
Trần14,900
Sàn12,960
Mở cửa13,930
Cao nhất13,930
Thấp nhất13,830
Khối lượng300
Danh mục đầu tưCập nhật: 10-04-2026
| # | Mã CK | Ngành | Tỷ trọng |
|---|---|---|---|
| 1 | VICCổ phiếu | Tài chính | 10.09% |
| 2 | HPGCổ phiếu | Nguyên vật liệu | 9.64% |
| 3 | MWGCổ phiếu | Dịch vụ Tiêu dùng | 7.87% |
| 4 | FPTCổ phiếu | Công nghệ Thông tin | 7.78% |
| 5 | MSNCổ phiếu | Hàng Tiêu dùng | 5.49% |
| 6 | VHMCổ phiếu | Tài chính | 4.72% |
| 7 | VPBCổ phiếu | Ngân hàng | 4.63% |
| 8 | STBCổ phiếu | Ngân hàng | 4.41% |
| 9 | TCBCổ phiếu | Ngân hàng | 4.38% |
| 10 | VNMCổ phiếu | Hàng Tiêu dùng | 4.38% |
| 11 | LPBCổ phiếu | Ngân hàng | 4.35% |
| 12 | MBBCổ phiếu | Ngân hàng | 4.00% |
| 13 | VJCCổ phiếu | Dịch vụ Tiêu dùng | 3.98% |
| 14 | ACBCổ phiếu | Ngân hàng | 3.97% |
| 15 | HDBCổ phiếu | Ngân hàng | 3.90% |
| 16 | VRECổ phiếu | Tài chính | 1.96% |
| 17 | SHBCổ phiếu | Ngân hàng | 1.90% |
| 18 | VCBCổ phiếu | Ngân hàng | 1.87% |
| 19 | SSICổ phiếu | Tài chính | 1.77% |
| 20 | CTGCổ phiếu | Ngân hàng | 1.65% |
| 21 | VIBCổ phiếu | Ngân hàng | 1.35% |
| 22 | SSBCổ phiếu | Ngân hàng | 0.95% |
| 23 | TPBCổ phiếu | Ngân hàng | 0.90% |
| 24 | DGCCổ phiếu | Nguyên vật liệu | 0.87% |
| 25 | VPLCổ phiếu | — | 0.67% |
| 26 | GASCổ phiếu | Tiện ích Cộng đồng | 0.63% |
| 27 | GVRCổ phiếu | Nguyên vật liệu | 0.51% |
| 28 | CASHTiền và tương đương tiền | — | 0.38% |
| 29 | SABCổ phiếu | Hàng Tiêu dùng | 0.35% |
| 30 | PLXCổ phiếu | Dầu khí | 0.32% |
| 31 | BIDCổ phiếu | Ngân hàng | 0.32% |