Quỹ ETF DCVFMVN30

E1VFVN30 (HOSE)

Quỹ ETF DCVFMVN30

Lợi nhuận45,02%
Giá hiện tại35,820

Thông tin tổng quan

Quỹ ETF DCVFMVN30
Công ty quản lý quỹCông ty cổ phần Quản Lý quỹ Đầu tư Dragon Capital Việt Nam
Ngày thành lập quỹ04/07/2014
Ngân hàng giám sátNgân Hàng TNHH MTV Standard Chartered (Việt Nam)

Chiến lược đầu tư

Quỹ ETF DCVFMVN30 sử dụng chiến lược đầu tư thụ động để thực hiện mục tiêu đầu tư đã định trước. Khi danh mục chứng khoán của chỉ số VN30 có sự thay đổi thì Quỹ ETF DCVFMVN30 sẽ thực hiện điều chỉnh danh mục của Quỹ để phù hợp với danh mục của chỉ số VN30 về cơ cấu và tỷ trọng tài sản. Quỹ sẽ hướng đến việc có kết quả tương đồng với chỉ số tham chiếu và không thực hiện chiến lược phòng thủ khi thị trường giảm hay hiện thực hóa lợi nhuận khi thị trường được định giá quá cao. Việc đầu tư thụ động nhằm giảm thiểu chi phí và mô phỏng gần hơn chỉ số tham chiếu bằng cách duy trì tỷ lệ vòng quay vốn đầu tư thấp hơn so với các quỹ sử dụng chiến lược đầu tư chủ động.

Biểu phí

Phí quản lý0,65%/năm
Phí giao dịch0,35%

(*) Chưa bao gồm thuế thu nhập cá nhân theo luật (0.1% trên giá trị chuyển nhượng) và phí chuyển khoản ngân hàng (nếu có).

Thông tin giao dịch

Giá hiện tại35,820
Thay đổi— (0%)
Tham chiếu36,000
Trần38,520
Sàn33,480
Mở cửa35,930
Cao nhất35,930
Thấp nhất35,560
Khối lượng421.700

Danh mục đầu tưCập nhật: 18-05-2026

#Mã CKNgànhTỷ trọng
1VICCổ phiếuTài chính
10.02%
2HPGCổ phiếuNguyên vật liệu
8.97%
3FPTCổ phiếuCông nghệ Thông tin
8.41%
4MWGCổ phiếuDịch vụ Tiêu dùng
7.21%
5MSNCổ phiếuHàng Tiêu dùng
5.32%
6LPBCổ phiếuNgân hàng
5.09%
7VHMCổ phiếuTài chính
4.77%
8TCBCổ phiếuNgân hàng
4.68%
9STBCổ phiếuNgân hàng
4.60%
10VPBCổ phiếuNgân hàng
4.24%
11VNMCổ phiếuHàng Tiêu dùng
3.94%
12HDBCổ phiếuNgân hàng
3.86%
13VJCCổ phiếuDịch vụ Tiêu dùng
3.76%
14MBBCổ phiếuNgân hàng
3.59%
15ACBCổ phiếuNgân hàng
3.58%
16VRECổ phiếuTài chính
2.43%
17VCBCổ phiếuNgân hàng
2.00%
18SHBCổ phiếuNgân hàng
1.83%
19SSICổ phiếuTài chính
1.69%
20CTGCổ phiếuNgân hàng
1.47%
21VIBCổ phiếuNgân hàng
1.24%
22BSRCổ phiếu
1.05%
23GASCổ phiếuTiện ích Cộng đồng
0.98%
24CASHTiền và tương đương tiền
0.93%
25TPBCổ phiếuNgân hàng
0.82%
26SSBCổ phiếuNgân hàng
0.82%
27BIDCổ phiếuNgân hàng
0.71%
28SABCổ phiếuHàng Tiêu dùng
0.53%
29GVRCổ phiếuNguyên vật liệu
0.52%
30VPLCổ phiếu
0.49%
31PLXCổ phiếuDầu khí
0.46%