Quỹ ETF VinaCapital VN50 Growth
FUEVN50G (HOSE)
Quỹ ETF VinaCapital VN50 Growth
Lợi nhuận-0,17%
Giá hiện tại11,980
Lợi nhuận trung bình năm của FUEVN50G
3 năm gần nhất-
5 năm gần nhất-
Từ khi thành lập-
Lợi nhuận theo năm
Năm tệ nhất
2026-0,17%
Trong 1 năm gần đây, FUEVN50G không tăng trưởng và sụt giảm 1 năm.
Thông tin tổng quan
Quỹ ETF VINACAPITAL VN50 GROWTH (Mã giao dịch: FUEVN50G) là quỹ ETF chiến lược mô phỏng chỉ số VN50 GROWTH. Quỹ được thiết kế để tiếp cận 50 doanh nghiệp có vốn hóa lớn và vừa tốt nhất tại thị trường Việt Nam. Quỹ áp dụng bộ lọc cơ bản về vốn hóa, thanh khoản và chất lượng quản trị, kết hợp mô hình xếp hạng tăng trưởng EPS theo phân vị để ưu tiên các doanh nghiệp có đà tăng trưởng lợi nhuận mạnh mẽ và bền vững. Với cấu trúc danh mục đa dạng hóa (tối đa 10%/cổ phiếu, 40%/ngành), quỹ thích ứng linh hoạt qua các chu kỳ thị trường, đồng thời duy trì sự tiếp cận vào các động lực tăng trưởng chủ chốt tại Việt Nam.
Công ty quản lý quỹCông ty cổ phần Quản Lý Quỹ VinaCapital
Ngày thành lập quỹ08/05/2026
Ngân hàng giám sátNgân Hàng TNHH MTV Standard Chartered (Việt Nam)
Chiến lược đầu tư
Quỹ mang đến sự tiếp cận chọn lọc vào các doanh nghiệp dẫn đầu trong công nghệ cao, tự động hóa, sản xuất tiên tiến, vật liệu chiến lược và logistics hiện đại. Chiến lược đầu tư tuân thủ quy trình minh bạch, giới hạn tỷ trọng theo ngành, điều chỉnh trọng số theo thanh khoản và tái cân bằng định kỳ, đảm bảo sự gắn kết chặt chẽ với quá trình hiện đại hóa công nghiệp và số hóa của Việt Nam.
Thông tin giao dịch
Giá hiện tại11,980
Thay đổi— (0%)
Tham chiếu11,990
Trần12,820
Sàn11,160
Mở cửa11,990
Cao nhất11,990
Thấp nhất11,980
Khối lượng700
Phân bổ ngành
Danh mục đầu tưCập nhật: 07-08-2026
| # | Mã CK | Ngành | Tỷ trọng |
|---|---|---|---|
| 1 | VHMCổ phiếu | Bất động sản | 11.43% |
| 2 | VICCổ phiếu | Bất động sản | 10.13% |
| 3 | HPGCổ phiếu | Tài nguyên Cơ bản | 6.28% |
| 4 | FPTCổ phiếu | Công nghệ Thông tin | 5.24% |
| 5 | LPBCổ phiếu | Ngân hàng | 4.82% |
| 6 | MWGCổ phiếu | Bán lẻ | 4.62% |
| 7 | STBCổ phiếu | Ngân hàng | 4.01% |
| 8 | VPBCổ phiếu | Ngân hàng | 3.73% |
| 9 | MSNCổ phiếu | Thực phẩm và đồ uống | 3.70% |
| 10 | HDBCổ phiếu | Ngân hàng | 3.44% |
| 11 | TCBCổ phiếu | Ngân hàng | 3.25% |
| 12 | ACBCổ phiếu | Ngân hàng | 3.08% |
| 13 | MBBCổ phiếu | Ngân hàng | 2.66% |
| 14 | VJCCổ phiếu | Du lịch và Giải trí | 2.33% |
| 15 | VNMCổ phiếu | Thực phẩm và đồ uống | 2.19% |
| 16 | GMDCổ phiếu | Hàng & Dịch vụ Công nghiệp | 2.14% |
| 17 | VCBCổ phiếu | Ngân hàng | 1.64% |
| 18 | VRECổ phiếu | Bất động sản | 1.41% |
| 19 | GEXCổ phiếu | Hàng & Dịch vụ Công nghiệp | 1.37% |
| 20 | SSICổ phiếu | Dịch vụ tài chính | 1.35% |
| 21 | SHBCổ phiếu | Ngân hàng | 1.31% |
| 22 | MCHCổ phiếu | — | 1.27% |
| 23 | FRTCổ phiếu | Bán lẻ | 1.22% |
| 24 | CTGCổ phiếu | Ngân hàng | 1.16% |
| 25 | VIXCổ phiếu | Dịch vụ tài chính | 1.14% |
| 26 | MSBCổ phiếu | Ngân hàng | 1.05% |
| 27 | NVLCổ phiếu | Bất động sản | 1.02% |
| 28 | PNJCổ phiếu | Hàng cá nhân & Gia dụng | 1.01% |
| 29 | SSBCổ phiếu | Ngân hàng | 0.84% |
| 30 | VIBCổ phiếu | Ngân hàng | 0.81% |
| 31 | KBCCổ phiếu | Bất động sản | 0.77% |
| 32 | VPLCổ phiếu | Du lịch và Giải trí | 0.75% |
| 33 | TPBCổ phiếu | Ngân hàng | 0.67% |
| 34 | EIBCổ phiếu | Ngân hàng | 0.67% |
| 35 | KDHCổ phiếu | Bất động sản | 0.66% |
| 36 | VNDCổ phiếu | Dịch vụ tài chính | 0.62% |
| 37 | VCICổ phiếu | Dịch vụ tài chính | 0.60% |
| 38 | VCKCổ phiếu | — | 0.57% |
| 39 | NABCổ phiếu | Ngân hàng | 0.55% |
| 40 | DXGCổ phiếu | Bất động sản | 0.51% |
| 41 | CIICổ phiếu | Xây dựng và Vật liệu | 0.51% |
| 42 | DIGCổ phiếu | Bất động sản | 0.50% |
| 43 | HCMCổ phiếu | Dịch vụ tài chính | 0.47% |
| 44 | REECổ phiếu | Điện, nước & xăng dầu khí đốt | 0.44% |
| 45 | NLGCổ phiếu | Bất động sản | 0.40% |
| 46 | TCXCổ phiếu | — | 0.37% |
| 47 | BIDCổ phiếu | Ngân hàng | 0.35% |
| 48 | TCHCổ phiếu | Bất động sản | 0.34% |
| 49 | PDRCổ phiếu | Bất động sản | 0.33% |
| 50 | VPXCổ phiếu | — | 0.24% |
| 51 | CASHTiền và tương đương tiền | — | 0.05% |