Quỹ ETF SSIAM VNX50
FUESSV50 (HOSE)
Quỹ ETF SSIAM VNX50
Lợi nhuận52,45%
Giá hiện tại30,200
Thông tin tổng quan
Quỹ ETF SSIAM VNX50
Công ty quản lý quỹCông ty TNHH Quản lý quỹ SSI
Ngày thành lập quỹ22/12/2014
Ngân hàng giám sátNgân Hàng TMCP Ngoại Thương Việt Nam
Chiến lược đầu tư
Mục tiêu đầu tư của Quỹ ETF SSIAM VNX50 là hướng tới đạt hiệu quả đầu tư bám sát mức sinh lời thực tế của Chỉ Số VNX50 trong tất cả các giai đoạn.
Quỹ áp dụng chiến lược đầu tư thụ động. Quỹ không chủ động tìm kiếm tăng trưởng cao hơn Chỉ Số Tham Chiếu, cũng như không sử dụng các biện pháp phòng thủ khi thị trường chứng khoán biến động bất lợi. Với việc đầu tư thụ động, Quỹ có thể duy trì tỷ lệ vòng quay danh mục thấp hơn các quỹ có chiến lược đầu tư chủ động, từ đó giảm chi phí hoạt động cho Quỹ.
Biểu phí
Phí quản lý0,65%/năm
Phí giao dịch0,35%
(*) Chưa bao gồm thuế thu nhập cá nhân theo luật (0.1% trên giá trị chuyển nhượng) và phí chuyển khoản ngân hàng (nếu có).
Thông tin giao dịch
Giá hiện tại30,200
Thay đổi— (0%)
Tham chiếu30,600
Trần32,740
Sàn28,460
Mở cửa30,550
Cao nhất30,550
Thấp nhất30,200
Khối lượng1.900
Danh mục đầu tưCập nhật: 18-05-2026
| # | Mã CK | Ngành | Tỷ trọng |
|---|---|---|---|
| 1 | VICCổ phiếu | Tài chính | 10.38% |
| 2 | VHMCổ phiếu | Tài chính | 7.09% |
| 3 | LPBCổ phiếu | Ngân hàng | 5.71% |
| 4 | TCBCổ phiếu | Ngân hàng | 5.05% |
| 5 | STBCổ phiếu | Ngân hàng | 4.99% |
| 6 | VPBCổ phiếu | Ngân hàng | 4.81% |
| 7 | HPGCổ phiếu | Nguyên vật liệu | 4.36% |
| 8 | HDBCổ phiếu | Ngân hàng | 4.30% |
| 9 | FPTCổ phiếu | Công nghệ Thông tin | 4.05% |
| 10 | MBBCổ phiếu | Ngân hàng | 4.00% |
| 11 | ACBCổ phiếu | Ngân hàng | 3.82% |
| 12 | MWGCổ phiếu | Dịch vụ Tiêu dùng | 3.53% |
| 13 | CASHTiền và tương đương tiền | — | 3.52% |
| 14 | MSNCổ phiếu | Hàng Tiêu dùng | 2.55% |
| 15 | VCBCổ phiếu | Ngân hàng | 2.16% |
| 16 | SHBCổ phiếu | Ngân hàng | 1.99% |
| 17 | VNMCổ phiếu | Hàng Tiêu dùng | 1.94% |
| 18 | SSICổ phiếu | Tài chính | 1.90% |
| 19 | VIXCổ phiếu | Tài chính | 1.76% |
| 20 | VJCCổ phiếu | Dịch vụ Tiêu dùng | 1.68% |
| 21 | CTGCổ phiếu | Ngân hàng | 1.51% |
| 22 | VIBCổ phiếu | Ngân hàng | 1.35% |
| 23 | GEXCổ phiếu | Công nghiệp | 1.25% |
| 24 | EIBCổ phiếu | Ngân hàng | 1.21% |
| 25 | MSBCổ phiếu | Ngân hàng | 1.12% |
| 26 | PNJCổ phiếu | Hàng Tiêu dùng | 1.12% |
| 27 | VRECổ phiếu | Tài chính | 1.10% |
| 28 | GMDCổ phiếu | Công nghiệp | 1.05% |
| 29 | TPBCổ phiếu | Ngân hàng | 0.92% |
| 30 | NVLCổ phiếu | Tài chính | 0.91% |
| 31 | VCICổ phiếu | Tài chính | 0.75% |
| 32 | BIDCổ phiếu | Ngân hàng | 0.70% |
| 33 | VNDCổ phiếu | Tài chính | 0.69% |
| 34 | HCMCổ phiếu | Tài chính | 0.64% |
| 35 | KDHCổ phiếu | Tài chính | 0.61% |
| 36 | KBCCổ phiếu | Tài chính | 0.53% |
| 37 | DXGCổ phiếu | Tài chính | 0.52% |
| 38 | SHSCổ phiếu | — | 0.51% |
| 39 | FRTCổ phiếu | Dịch vụ Tiêu dùng | 0.44% |
| 40 | IDCCổ phiếu | — | 0.43% |
| 41 | GEECổ phiếu | — | 0.40% |
| 42 | BSRCổ phiếu | — | 0.39% |
| 43 | NLGCổ phiếu | Tài chính | 0.35% |
| 44 | PDRCổ phiếu | Tài chính | 0.32% |
| 45 | POWCổ phiếu | Tiện ích Cộng đồng | 0.32% |
| 46 | VCGCổ phiếu | — | 0.28% |
| 47 | DPMCổ phiếu | Nguyên vật liệu | 0.26% |
| 48 | PVSCổ phiếu | Dầu khí | 0.26% |
| 49 | VPICổ phiếu | — | 0.20% |
| 50 | DCMCổ phiếu | Nguyên vật liệu | 0.14% |
| 51 | PLXCổ phiếu | Dầu khí | 0.13% |