Quỹ ETF SSIAM VNX50
FUESSV50 (HOSE)
Quỹ ETF SSIAM VNX50
Lợi nhuận41,78%
Giá hiện tại30,200
Lợi nhuận trung bình năm của FUESSV50
3 năm gần nhất21,81%
5 năm gần nhất6,3%
Từ khi thành lập10,05%
Lợi nhuận theo năm
Năm tốt nhất
202541,39%
202141,14%
202024,9%
Năm tệ nhất
2022-37%
2019-1,17%
Trong 10 năm gần đây, FUESSV50 tăng trưởng 7 năm và sụt giảm 2 năm, với lợi nhuận trung bình 10,05%/năm từ khi thành lập.
Thông tin tổng quan
Quỹ ETF SSIAM VNX50
Công ty quản lý quỹCông ty TNHH Quản lý quỹ SSI
Ngày thành lập quỹ22/12/2014
Ngân hàng giám sátNgân Hàng TMCP Ngoại Thương Việt Nam
Chiến lược đầu tư
Mục tiêu đầu tư của Quỹ ETF SSIAM VNX50 là hướng tới đạt hiệu quả đầu tư bám sát mức sinh lời thực tế của Chỉ Số VNX50 trong tất cả các giai đoạn.
Quỹ áp dụng chiến lược đầu tư thụ động. Quỹ không chủ động tìm kiếm tăng trưởng cao hơn Chỉ Số Tham Chiếu, cũng như không sử dụng các biện pháp phòng thủ khi thị trường chứng khoán biến động bất lợi. Với việc đầu tư thụ động, Quỹ có thể duy trì tỷ lệ vòng quay danh mục thấp hơn các quỹ có chiến lược đầu tư chủ động, từ đó giảm chi phí hoạt động cho Quỹ.
Biểu phí
Phí quản lý0,65%/năm
(*) Chưa bao gồm thuế thu nhập cá nhân theo luật (0.1% trên giá trị chuyển nhượng) và phí chuyển khoản ngân hàng (nếu có).
Thông tin giao dịch
Giá hiện tại30,200
Thay đổi— (0%)
Tham chiếu30,300
Trần32,420
Sàn28,180
Mở cửa30,200
Cao nhất30,200
Thấp nhất30,000
Khối lượng1,700
Phân bổ ngành
Danh mục đầu tưCập nhật: 15-06-2026
| # | Mã CK | Ngành | Tỷ trọng |
|---|---|---|---|
| 1 | VICCổ phiếu | Bất động sản | 9.44% |
| 2 | VHMCổ phiếu | Bất động sản | 6.70% |
| 3 | LPBCổ phiếu | Ngân hàng | 5.34% |
| 4 | STBCổ phiếu | Ngân hàng | 5.14% |
| 5 | TCBCổ phiếu | Ngân hàng | 4.96% |
| 6 | ACBCổ phiếu | Ngân hàng | 4.75% |
| 7 | VPBCổ phiếu | Ngân hàng | 4.66% |
| 8 | HPGCổ phiếu | Tài nguyên Cơ bản | 4.40% |
| 9 | FPTCổ phiếu | Công nghệ Thông tin | 4.31% |
| 10 | HDBCổ phiếu | Ngân hàng | 4.17% |
| 11 | MBBCổ phiếu | Ngân hàng | 4.11% |
| 12 | MWGCổ phiếu | Bán lẻ | 3.43% |
| 13 | CASHTiền và tương đương tiền | — | 3.36% |
| 14 | MSNCổ phiếu | Thực phẩm và đồ uống | 2.45% |
| 15 | VCBCổ phiếu | Ngân hàng | 2.34% |
| 16 | SHBCổ phiếu | Ngân hàng | 2.14% |
| 17 | VNMCổ phiếu | Thực phẩm và đồ uống | 2.04% |
| 18 | SSICổ phiếu | Dịch vụ tài chính | 1.89% |
| 19 | VJCCổ phiếu | Du lịch và Giải trí | 1.87% |
| 20 | VIXCổ phiếu | Dịch vụ tài chính | 1.71% |
| 21 | CTGCổ phiếu | Ngân hàng | 1.50% |
| 22 | VIBCổ phiếu | Ngân hàng | 1.45% |
| 23 | MSBCổ phiếu | Ngân hàng | 1.35% |
| 24 | EIBCổ phiếu | Ngân hàng | 1.21% |
| 25 | GEXCổ phiếu | Hàng & Dịch vụ Công nghiệp | 1.12% |
| 26 | PNJCổ phiếu | Hàng cá nhân & Gia dụng | 1.07% |
| 27 | GMDCổ phiếu | Hàng & Dịch vụ Công nghiệp | 1.05% |
| 28 | TPBCổ phiếu | Ngân hàng | 1.02% |
| 29 | VRECổ phiếu | Bất động sản | 0.99% |
| 30 | NVLCổ phiếu | Bất động sản | 0.81% |
| 31 | VNDCổ phiếu | Dịch vụ tài chính | 0.77% |
| 32 | VCICổ phiếu | Dịch vụ tài chính | 0.73% |
| 33 | BIDCổ phiếu | Ngân hàng | 0.71% |
| 34 | HCMCổ phiếu | Dịch vụ tài chính | 0.65% |
| 35 | KDHCổ phiếu | Bất động sản | 0.64% |
| 36 | KBCCổ phiếu | Bất động sản | 0.64% |
| 37 | SHSCổ phiếu | — | 0.57% |
| 38 | DXGCổ phiếu | Bất động sản | 0.53% |
| 39 | IDCCổ phiếu | — | 0.45% |
| 40 | FRTCổ phiếu | Bán lẻ | 0.42% |
| 41 | PVSCổ phiếu | Dầu khí | 0.40% |
| 42 | BSRCổ phiếu | — | 0.39% |
| 43 | PDRCổ phiếu | Bất động sản | 0.36% |
| 44 | NLGCổ phiếu | Bất động sản | 0.35% |
| 45 | POWCổ phiếu | Điện, nước & xăng dầu khí đốt | 0.33% |
| 46 | GEECổ phiếu | — | 0.32% |
| 47 | VCGCổ phiếu | — | 0.27% |
| 48 | DPMCổ phiếu | Hóa chất | 0.25% |
| 49 | VPICổ phiếu | Bất động sản | 0.21% |
| 50 | PLXCổ phiếu | Dầu khí | 0.14% |
| 51 | DCMCổ phiếu | Hóa chất | 0.13% |