Quỹ ETF DCVFMVNMIDCAP
FUEDCMID (HOSE)
Quỹ ETF DCVFMVNMIDCAP
Lợi nhuận18,26%
Giá hiện tại13,600
Thông tin tổng quan
Quỹ ETF DCVFMVNMIDCAP
Công ty quản lý quỹCông ty cổ phần Quản Lý quỹ Đầu tư Dragon Capital Việt Nam
Ngày thành lập quỹ25/05/2022
Ngân hàng giám sátNgân Hàng TNHH MTV Standard Chartered (Việt Nam)
Chiến lược đầu tư
Quỹ ETF DCVFMVNMIDCAP sử dụng chiến lược mô phỏng chỉ số có chọn lọc (sampling strategy) để thực hiện mục tiêu đầu tư đã định trước. Quỹ sẽ hướng đến phương pháp lựa chọn mẫu và tối ưu hóa, ưu tiên các cổ phiếu có giá trị vốn hóa và thanh khoản cao trong và ngoài danh mục chỉ số tham chiếu nhằm mục đích (1) hạn chế rủi ro thanh khoản cho danh mục đầu tư và (2) tinh giản danh mục để thành viên lập quỹ dễ dàng thực hiện hoạt động giao dịch hoán đổi và tạo lập thị trường nhưng vẫn đảm bảo mức sai lệch so với chỉ số tham chiếu tuân theo quy định.
Biểu phí
Phí quản lý0,8%/năm
Phí giao dịch0,35%
(*) Chưa bao gồm thuế thu nhập cá nhân theo luật (0.1% trên giá trị chuyển nhượng) và phí chuyển khoản ngân hàng (nếu có).
Thông tin giao dịch
Giá hiện tại13,600
Thay đổi— (0%)
Tham chiếu13,540
Trần14,480
Sàn12,600
Mở cửa13,700
Cao nhất13,750
Thấp nhất13,540
Khối lượng6.300
Danh mục đầu tưCập nhật: 18-05-2026
| # | Mã CK | Ngành | Tỷ trọng |
|---|---|---|---|
| 1 | VIXCổ phiếu | Tài chính | 6.80% |
| 2 | GEXCổ phiếu | Công nghiệp | 4.81% |
| 3 | EIBCổ phiếu | Ngân hàng | 4.76% |
| 4 | GMDCổ phiếu | Công nghiệp | 4.64% |
| 5 | MSBCổ phiếu | Ngân hàng | 4.54% |
| 6 | PNJCổ phiếu | Hàng Tiêu dùng | 4.39% |
| 7 | NVLCổ phiếu | Tài chính | 3.77% |
| 8 | NABCổ phiếu | — | 3.05% |
| 9 | VCICổ phiếu | Tài chính | 2.97% |
| 10 | VNDCổ phiếu | Tài chính | 2.74% |
| 11 | HCMCổ phiếu | Tài chính | 2.71% |
| 12 | KBCCổ phiếu | Tài chính | 2.56% |
| 13 | KDHCổ phiếu | Tài chính | 2.55% |
| 14 | DXGCổ phiếu | Tài chính | 2.10% |
| 15 | SJSCổ phiếu | Tài chính | 2.03% |
| 16 | FRTCổ phiếu | Dịch vụ Tiêu dùng | 1.94% |
| 17 | CIICổ phiếu | Công nghiệp | 1.80% |
| 18 | REECổ phiếu | Tiện ích Cộng đồng | 1.75% |
| 19 | DIGCổ phiếu | Tài chính | 1.63% |
| 20 | SBTCổ phiếu | Hàng Tiêu dùng | 1.61% |
| 21 | NLGCổ phiếu | Tài chính | 1.54% |
| 22 | HAGCổ phiếu | Hàng Tiêu dùng | 1.52% |
| 23 | EVFCổ phiếu | Tài chính | 1.49% |
| 24 | PVDCổ phiếu | Dầu khí | 1.47% |
| 25 | PDRCổ phiếu | Tài chính | 1.44% |
| 26 | VPICổ phiếu | — | 1.35% |
| 27 | TCHCổ phiếu | Tài chính | 1.34% |
| 28 | POWCổ phiếu | Tiện ích Cộng đồng | 1.33% |
| 29 | OCBCổ phiếu | Ngân hàng | 1.31% |
| 30 | DPMCổ phiếu | Nguyên vật liệu | 1.18% |
| 31 | BMPCổ phiếu | Công nghiệp | 1.14% |
| 32 | VCGCổ phiếu | — | 1.10% |
| 33 | VSCCổ phiếu | — | 1.09% |
| 34 | KDCCổ phiếu | Hàng Tiêu dùng | 1.06% |
| 35 | HSGCổ phiếu | Nguyên vật liệu | 1.05% |
| 36 | DBCCổ phiếu | Hàng Tiêu dùng | 0.98% |
| 37 | BVHCổ phiếu | Tài chính | 0.97% |
| 38 | DCMCổ phiếu | Nguyên vật liệu | 0.95% |
| 39 | DGWCổ phiếu | Dịch vụ Tiêu dùng | 0.92% |
| 40 | HDGCổ phiếu | Tài chính | 0.90% |
| 41 | GEECổ phiếu | — | 0.88% |
| 42 | VHCCổ phiếu | Hàng Tiêu dùng | 0.87% |
| 43 | PVTCổ phiếu | Công nghiệp | 0.87% |
| 44 | CASHTiền và tương đương tiền | — | 0.82% |
| 45 | HHVCổ phiếu | Công nghiệp | 0.79% |
| 46 | SIPCổ phiếu | — | 0.78% |
| 47 | BAFCổ phiếu | Hàng Tiêu dùng | 0.77% |
| 48 | NKGCổ phiếu | — | 0.70% |
| 49 | CTRCổ phiếu | Công nghiệp | 0.62% |
| 50 | FTSCổ phiếu | — | 0.58% |
| 51 | CTDCổ phiếu | Công nghiệp | 0.56% |
| 52 | PHRCổ phiếu | Nguyên vật liệu | 0.52% |
| 53 | DSECổ phiếu | — | 0.49% |
| 54 | PANCổ phiếu | — | 0.48% |
| 55 | VTPCổ phiếu | Công nghiệp | 0.47% |
| 56 | HDCCổ phiếu | Tài chính | 0.41% |
| 57 | CMGCổ phiếu | Công nghệ Thông tin | 0.40% |
| 58 | BCMCổ phiếu | Tài chính | 0.39% |
| 59 | SCSCổ phiếu | Dịch vụ Tiêu dùng | 0.38% |
| 60 | VGCCổ phiếu | Công nghiệp | 0.32% |