Quỹ ETF IPAAM VN100
FUEIP100 (HOSE)
Quỹ ETF IPAAM VN100
Lợi nhuận51,93%
Giá hiện tại13,400
Thông tin tổng quan
Quỹ ETF IPAAM VN100
Công ty quản lý quỹCông ty TNHH MTV Quản lý quỹ đầu tư chứng khoán I.P.A
Ngày thành lập quỹ26/11/2019
Ngân hàng giám sátNgân Hàng TMCP Ngoại Thương Việt Nam
Chiến lược đầu tư
Quỹ ETF IPAAM VN100 áp dụng chiến lược đầu
tư thụ động, tập trung mô phỏng tỷ suất sinh lời
của chỉ số tham chiếu.
Chiến lược đầu tư thụ động đặt niềm tin vào tăng
trưởng dài hạn của thị trường chứng khoán Việt
Nam, tối đa hóa lợi nhuận bằng cách nắm giữ cổ
phiếu, hạn chế tối đa giao dịch mua/bán cổ phiếu
hàng ngày.
Biểu phí
Phí giao dịch0,35%
(*) Chưa bao gồm thuế thu nhập cá nhân theo luật (0.1% trên giá trị chuyển nhượng) và phí chuyển khoản ngân hàng (nếu có).
Thông tin giao dịch
Giá hiện tại13,400
Thay đổi— (0%)
Tham chiếu13,720
Trần14,680
Sàn12,760
Mở cửa13,400
Cao nhất13,400
Thấp nhất13,400
Khối lượng1.600
Danh mục đầu tưCập nhật: 18-05-2026
| # | Mã CK | Ngành | Tỷ trọng |
|---|---|---|---|
| 1 | VICCổ phiếu | Tài chính | 12.47% |
| 2 | VHMCổ phiếu | Tài chính | 6.39% |
| 3 | LPBCổ phiếu | Ngân hàng | 4.95% |
| 4 | TCBCổ phiếu | Ngân hàng | 4.61% |
| 5 | STBCổ phiếu | Ngân hàng | 4.49% |
| 6 | VPBCổ phiếu | Ngân hàng | 4.28% |
| 7 | CASHTiền và tương đương tiền | — | 4.08% |
| 8 | HPGCổ phiếu | Nguyên vật liệu | 3.85% |
| 9 | HDBCổ phiếu | Ngân hàng | 3.77% |
| 10 | FPTCổ phiếu | Công nghệ Thông tin | 3.51% |
| 11 | MBBCổ phiếu | Ngân hàng | 3.51% |
| 12 | ACBCổ phiếu | Ngân hàng | 3.25% |
| 13 | MWGCổ phiếu | Dịch vụ Tiêu dùng | 2.86% |
| 14 | MSNCổ phiếu | Hàng Tiêu dùng | 2.68% |
| 15 | VCBCổ phiếu | Ngân hàng | 2.07% |
| 16 | SHBCổ phiếu | Ngân hàng | 1.80% |
| 17 | VIXCổ phiếu | Tài chính | 1.79% |
| 18 | VNMCổ phiếu | Hàng Tiêu dùng | 1.63% |
| 19 | SSICổ phiếu | Tài chính | 1.53% |
| 20 | CTGCổ phiếu | Ngân hàng | 1.46% |
| 21 | VIBCổ phiếu | Ngân hàng | 1.20% |
| 22 | VJCCổ phiếu | Dịch vụ Tiêu dùng | 1.17% |
| 23 | GMDCổ phiếu | Công nghiệp | 1.10% |
| 24 | EIBCổ phiếu | Ngân hàng | 1.05% |
| 25 | MSBCổ phiếu | Ngân hàng | 1.03% |
| 26 | VRECổ phiếu | Tài chính | 0.93% |
| 27 | FRTCổ phiếu | Dịch vụ Tiêu dùng | 0.92% |
| 28 | SSBCổ phiếu | Ngân hàng | 0.79% |
| 29 | TPBCổ phiếu | Ngân hàng | 0.75% |
| 30 | GEXCổ phiếu | Công nghiệp | 0.72% |
| 31 | VCICổ phiếu | Tài chính | 0.70% |
| 32 | NABCổ phiếu | — | 0.68% |
| 33 | VNDCổ phiếu | Tài chính | 0.67% |
| 34 | KBCCổ phiếu | Tài chính | 0.66% |
| 35 | KDHCổ phiếu | Tài chính | 0.64% |
| 36 | VPLCổ phiếu | — | 0.61% |
| 37 | BIDCổ phiếu | Ngân hàng | 0.59% |
| 38 | SVDCổ phiếu | — | 0.57% |
| 39 | HCMCổ phiếu | Tài chính | 0.57% |
| 40 | PNJCổ phiếu | Hàng Tiêu dùng | 0.47% |
| 41 | BVHCổ phiếu | Tài chính | 0.46% |
| 42 | DXGCổ phiếu | Tài chính | 0.43% |
| 43 | BSRCổ phiếu | — | 0.41% |
| 44 | REECổ phiếu | Tiện ích Cộng đồng | 0.41% |
| 45 | DIGCổ phiếu | Tài chính | 0.40% |
| 46 | CIICổ phiếu | Công nghiệp | 0.39% |
| 47 | EVFCổ phiếu | Tài chính | 0.37% |
| 48 | NLGCổ phiếu | Tài chính | 0.37% |
| 49 | PDRCổ phiếu | Tài chính | 0.34% |
| 50 | TCHCổ phiếu | Tài chính | 0.34% |
| 51 | OVHCổ phiếu | — | 0.33% |
| 52 | SABCổ phiếu | Hàng Tiêu dùng | 0.32% |
| 53 | OCBCổ phiếu | Ngân hàng | 0.31% |
| 54 | VCGCổ phiếu | — | 0.30% |
| 55 | DCMCổ phiếu | Nguyên vật liệu | 0.29% |
| 56 | VSCCổ phiếu | — | 0.29% |
| 57 | DGWCổ phiếu | Dịch vụ Tiêu dùng | 0.29% |
| 58 | POWCổ phiếu | Tiện ích Cộng đồng | 0.28% |
| 59 | PLXCổ phiếu | Dầu khí | 0.27% |
| 60 | GVRCổ phiếu | Nguyên vật liệu | 0.25% |
| 61 | PVDCổ phiếu | Dầu khí | 0.23% |
| 62 | NKGCổ phiếu | — | 0.19% |
| 63 | DPMCổ phiếu | Nguyên vật liệu | 0.18% |
| 64 | HHVCổ phiếu | Công nghiệp | 0.17% |
| 65 | HDGCổ phiếu | Tài chính | 0.17% |
| 66 | HSGCổ phiếu | Nguyên vật liệu | 0.17% |
| 67 | PVTCổ phiếu | Công nghiệp | 0.16% |
| 68 | DBCCổ phiếu | Hàng Tiêu dùng | 0.15% |
| 69 | PC1Cổ phiếu | Công nghiệp | 0.12% |