Quỹ ETF VINACAPITALVN100
FUEVN100 (HOSE)
Quỹ ETF VINACAPITALVN100
Lợi nhuận2,36%
Giá hiện tại25,540
Lợi nhuận trung bình năm của FUEVN100
3 năm gần nhất15,7%
5 năm gần nhất6,84%
Từ khi thành lập16,16%
Lợi nhuận theo năm
Năm tốt nhất
202542,41%
202141,86%
202318,38%
Năm tệ nhất
2022-34,56%
Trong 7 năm gần đây, FUEVN100 tăng trưởng 6 năm và sụt giảm 1 năm, với lợi nhuận trung bình 16,16%/năm từ khi thành lập.
Thông tin tổng quan
Quỹ ETF VINACAPITALVN100
Công ty quản lý quỹCông ty cổ phần Quản Lý Quỹ VinaCapital
Ngày thành lập quỹ16/06/2020
Ngân hàng giám sátNgân hàng TMCP Đầu Tư & Phát Triển Việt Nam
Chiến lược đầu tư
Mục tiêu của Quỹ ETF VinaCapital VN100 là mô phỏng 95% chỉ số VN100 và mức sai lệch so với chỉ số tham chiếu ít hơn 0.5%.
Biểu phí
Phí quản lý0,67%/năm
(*) Chưa bao gồm thuế thu nhập cá nhân theo luật (0.1% trên giá trị chuyển nhượng) và phí chuyển khoản ngân hàng (nếu có).
Thông tin giao dịch
Giá hiện tại25,400
Thay đổi-140 (-0,55%)
Tham chiếu25,540
Trần27,320
Sàn23,760
Mở cửa25,480
Cao nhất25,490
Thấp nhất25,400
Khối lượng2,400
Phân bổ ngành
Danh mục đầu tưCập nhật: 16-09-2026
| # | Mã CK | Ngành | Tỷ trọng |
|---|---|---|---|
| 1 | VICCổ phiếu | Bất động sản | 11.41% |
| 2 | VHMCổ phiếu | Bất động sản | 6.47% |
| 3 | STBCổ phiếu | Ngân hàng | 5.09% |
| 4 | LPBCổ phiếu | Ngân hàng | 4.68% |
| 5 | TCBCổ phiếu | Ngân hàng | 4.57% |
| 6 | VPBCổ phiếu | Ngân hàng | 4.47% |
| 7 | FPTCổ phiếu | Công nghệ Thông tin | 4.01% |
| 8 | HDBCổ phiếu | Ngân hàng | 3.95% |
| 9 | ACBCổ phiếu | Ngân hàng | 3.92% |
| 10 | HPGCổ phiếu | Tài nguyên Cơ bản | 3.84% |
| 11 | MBBCổ phiếu | Ngân hàng | 3.63% |
| 12 | MWGCổ phiếu | Bán lẻ | 2.81% |
| 13 | VCBCổ phiếu | Ngân hàng | 2.13% |
| 14 | MSNCổ phiếu | Thực phẩm và đồ uống | 2.12% |
| 15 | VNMCổ phiếu | Thực phẩm và đồ uống | 1.88% |
| 16 | SHBCổ phiếu | Ngân hàng | 1.64% |
| 17 | SSICổ phiếu | Dịch vụ tài chính | 1.55% |
| 18 | SSBCổ phiếu | Ngân hàng | 1.48% |
| 19 | VJCCổ phiếu | Du lịch và Giải trí | 1.47% |
| 20 | CTGCổ phiếu | Ngân hàng | 1.32% |
| 21 | MSBCổ phiếu | Ngân hàng | 1.26% |
| 22 | GMDCổ phiếu | Hàng & Dịch vụ Công nghiệp | 1.21% |
| 23 | VIXCổ phiếu | Dịch vụ tài chính | 1.17% |
| 24 | MCHCổ phiếu | Thực phẩm và đồ uống | 1.13% |
| 25 | VPLCổ phiếu | Du lịch và Giải trí | 1.01% |
| 26 | VIBCổ phiếu | Ngân hàng | 0.96% |
| 27 | EIBCổ phiếu | Ngân hàng | 0.95% |
| 28 | VRECổ phiếu | Bất động sản | 0.91% |
| 29 | TPBCổ phiếu | Ngân hàng | 0.84% |
| 30 | GEXCổ phiếu | Hàng & Dịch vụ Công nghiệp | 0.82% |
| 31 | BIDCổ phiếu | Ngân hàng | 0.73% |
| 32 | NABCổ phiếu | Ngân hàng | 0.71% |
| 33 | HCMCổ phiếu | Dịch vụ tài chính | 0.69% |
| 34 | VCKCổ phiếu | Dịch vụ tài chính | 0.67% |
| 35 | VNDCổ phiếu | Dịch vụ tài chính | 0.64% |
| 36 | VCICổ phiếu | Dịch vụ tài chính | 0.62% |
| 37 | KBCCổ phiếu | Bất động sản | 0.62% |
| 38 | TCXCổ phiếu | Dịch vụ tài chính | 0.61% |
| 39 | NVLCổ phiếu | Bất động sản | 0.61% |
| 40 | PNJCổ phiếu | Hàng cá nhân & Gia dụng | 0.59% |
| 41 | BMPCổ phiếu | Xây dựng và Vật liệu | 0.58% |
| 42 | SBTCổ phiếu | Thực phẩm và đồ uống | 0.54% |
| 43 | FRTCổ phiếu | Bán lẻ | 0.51% |
| 44 | VPICổ phiếu | Bất động sản | 0.48% |
| 45 | BSRCổ phiếu | Dầu khí | 0.48% |
| 46 | KDHCổ phiếu | Bất động sản | 0.43% |
| 47 | DXGCổ phiếu | Bất động sản | 0.42% |
| 48 | OCBCổ phiếu | Ngân hàng | 0.41% |
| 49 | HAGCổ phiếu | Thực phẩm và đồ uống | 0.39% |
| 50 | PVDCổ phiếu | Dầu khí | 0.39% |
| 51 | BAFCổ phiếu | Thực phẩm và đồ uống | 0.38% |
| 52 | NLGCổ phiếu | Bất động sản | 0.38% |
| 53 | VPXCổ phiếu | Dịch vụ tài chính | 0.37% |
| 54 | CIICổ phiếu | Xây dựng và Vật liệu | 0.36% |
| 55 | GASCổ phiếu | Điện, nước & xăng dầu khí đốt | 0.36% |
| 56 | EVFCổ phiếu | Dịch vụ tài chính | 0.36% |
| 57 | REECổ phiếu | Điện, nước & xăng dầu khí đốt | 0.36% |
| 58 | SABCổ phiếu | Thực phẩm và đồ uống | 0.35% |
| 59 | POWCổ phiếu | Điện, nước & xăng dầu khí đốt | 0.34% |
| 60 | PDRCổ phiếu | Bất động sản | 0.32% |
| 61 | DIGCổ phiếu | Bất động sản | 0.32% |
| 62 | TCHCổ phiếu | Bất động sản | 0.27% |
| 63 | DPMCổ phiếu | Hóa chất | 0.27% |
| 64 | PC1Cổ phiếu | Xây dựng và Vật liệu | 0.24% |
| 65 | HSGCổ phiếu | Tài nguyên Cơ bản | 0.24% |
| 66 | GEECổ phiếu | Hàng & Dịch vụ Công nghiệp | 0.24% |
| 67 | VCGCổ phiếu | Xây dựng và Vật liệu | 0.23% |
| 68 | CASHTiền và tương đương tiền | — | 0.23% |
| 69 | KDCCổ phiếu | Thực phẩm và đồ uống | 0.20% |
| 70 | SIPCổ phiếu | Bất động sản | 0.19% |
| 71 | DBCCổ phiếu | Thực phẩm và đồ uống | 0.19% |