Quỹ ETF VINACAPITALVN100
FUEVN100 (HOSE)
Quỹ ETF VINACAPITALVN100
Lợi nhuận52,31%
Giá hiện tại26,410
Thông tin tổng quan
Quỹ ETF VINACAPITALVN100
Công ty quản lý quỹCông ty cổ phần Quản Lý Quỹ VinaCapital
Ngày thành lập quỹ16/06/2020
Ngân hàng giám sátNgân hàng TMCP Đầu Tư & Phát Triển Việt Nam
Chiến lược đầu tư
Mục tiêu của Quỹ ETF VinaCapital VN100 là mô phỏng 95% chỉ số VN100 và mức sai lệch so với chỉ số tham chiếu ít hơn 0.5%.
Biểu phí
Phí quản lý0,67%/năm
Phí giao dịch0,35%
(*) Chưa bao gồm thuế thu nhập cá nhân theo luật (0.1% trên giá trị chuyển nhượng) và phí chuyển khoản ngân hàng (nếu có).
Thông tin giao dịch2024-11-08
Giá hiện tại26,410
Thay đổi— (0%)
Tham chiếu26,290
Trần28,130
Sàn24,450
Mở cửa26,300
Cao nhất28,010
Thấp nhất26,250
Khối lượng36.100
Danh mục đầu tưCập nhật: 10-04-2026
| # | Mã CK | Ngành | Tỷ trọng |
|---|---|---|---|
| 1 | VICCổ phiếu | Tài chính | 9.85% |
| 2 | TPBCổ phiếu | Ngân hàng | 6.60% |
| 3 | VHMCổ phiếu | Tài chính | 5.37% |
| 4 | VPBCổ phiếu | Ngân hàng | 4.57% |
| 5 | TCBCổ phiếu | Ngân hàng | 4.40% |
| 6 | LPBCổ phiếu | Ngân hàng | 4.33% |
| 7 | HPGCổ phiếu | Nguyên vật liệu | 4.31% |
| 8 | STBCổ phiếu | Ngân hàng | 4.05% |
| 9 | FPTCổ phiếu | Công nghệ Thông tin | 4.02% |
| 10 | MBBCổ phiếu | Ngân hàng | 3.92% |
| 11 | HDBCổ phiếu | Ngân hàng | 3.82% |
| 12 | ACBCổ phiếu | Ngân hàng | 3.81% |
| 13 | MWGCổ phiếu | Dịch vụ Tiêu dùng | 3.39% |
| 14 | MSNCổ phiếu | Hàng Tiêu dùng | 2.52% |
| 15 | VNMCổ phiếu | Hàng Tiêu dùng | 2.02% |
| 16 | VCBCổ phiếu | Ngân hàng | 1.93% |
| 17 | SHBCổ phiếu | Ngân hàng | 1.91% |
| 18 | FRTCổ phiếu | Dịch vụ Tiêu dùng | 1.90% |
| 19 | SSICổ phiếu | Tài chính | 1.83% |
| 20 | CTGCổ phiếu | Ngân hàng | 1.56% |
| 21 | VIBCổ phiếu | Ngân hàng | 1.47% |
| 22 | VJCCổ phiếu | Dịch vụ Tiêu dùng | 1.37% |
| 23 | PNJCổ phiếu | Hàng Tiêu dùng | 1.35% |
| 24 | EIBCổ phiếu | Ngân hàng | 1.33% |
| 25 | GMDCổ phiếu | Công nghiệp | 1.23% |
| 26 | VPLCổ phiếu | — | 1.04% |
| 27 | MSBCổ phiếu | Ngân hàng | 1.04% |
| 28 | VRECổ phiếu | Tài chính | 1.01% |
| 29 | SSBCổ phiếu | Ngân hàng | 0.98% |
| 30 | VIXCổ phiếu | Tài chính | 0.96% |
| 31 | GEXCổ phiếu | Công nghiệp | 0.90% |
| 32 | VCICổ phiếu | Tài chính | 0.89% |
| 33 | GEECổ phiếu | — | 0.86% |
| 34 | NVLCổ phiếu | Tài chính | 0.81% |
| 35 | KDHCổ phiếu | Tài chính | 0.76% |
| 36 | VNDCổ phiếu | Tài chính | 0.72% |
| 37 | NABCổ phiếu | — | 0.70% |
| 38 | KBCCổ phiếu | Tài chính | 0.67% |
| 39 | HCMCổ phiếu | Tài chính | 0.59% |
| 40 | REECổ phiếu | Tiện ích Cộng đồng | 0.55% |
| 41 | BMPCổ phiếu | Công nghiệp | 0.54% |
| 42 | NLGCổ phiếu | Tài chính | 0.49% |
| 43 | BIDCổ phiếu | Ngân hàng | 0.49% |
| 44 | VPICổ phiếu | — | 0.48% |
| 45 | DXGCổ phiếu | Tài chính | 0.48% |
| 46 | HAGCổ phiếu | Hàng Tiêu dùng | 0.47% |
| 47 | CIICổ phiếu | Công nghiệp | 0.46% |
| 48 | SBTCổ phiếu | Hàng Tiêu dùng | 0.46% |
| 49 | DGCCổ phiếu | Nguyên vật liệu | 0.45% |
| 50 | POWCổ phiếu | Tiện ích Cộng đồng | 0.43% |
| 51 | TCHCổ phiếu | Tài chính | 0.43% |
| 52 | PVDCổ phiếu | Dầu khí | 0.43% |
| 53 | BSRCổ phiếu | — | 0.43% |
| 54 | DIGCổ phiếu | Tài chính | 0.41% |
| 55 | VSCCổ phiếu | — | 0.40% |
| 56 | PDRCổ phiếu | Tài chính | 0.40% |
| 57 | SABCổ phiếu | Hàng Tiêu dùng | 0.37% |
| 58 | VCGCổ phiếu | — | 0.37% |
| 59 | DPMCổ phiếu | Nguyên vật liệu | 0.37% |
| 60 | PC1Cổ phiếu | Công nghiệp | 0.35% |
| 61 | EVFCổ phiếu | Tài chính | 0.34% |
| 62 | GASCổ phiếu | Tiện ích Cộng đồng | 0.33% |
| 63 | OCBCổ phiếu | Ngân hàng | 0.32% |
| 64 | HSGCổ phiếu | Nguyên vật liệu | 0.31% |
| 65 | DBCCổ phiếu | Hàng Tiêu dùng | 0.29% |
| 66 | GVRCổ phiếu | Nguyên vật liệu | 0.27% |
| 67 | HDGCổ phiếu | Tài chính | 0.25% |
| 68 | VHCCổ phiếu | Hàng Tiêu dùng | 0.24% |
| 69 | DGWCổ phiếu | Dịch vụ Tiêu dùng | 0.19% |
| 70 | PLXCổ phiếu | Dầu khí | 0.17% |
| 71 | CASHTiền và tương đương tiền | — | 0.13% |